US Mondorf-les-Bains
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Mondercange

US Mondorf-les-Bains vs Mondercange

Tỷ số chung cuộc: US Mondorf-les-Bains 4-1 Mondercange tại BGL Ligue, 29 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: US Mondorf-les-Bains thắng 4, hòa 0, Mondercange thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 22
Sân vận động
Stade John Grun, Mondorf-les-Bains
Trọng tài
C. Biever
Phong độ
WWWWW US Mondorf-les-Bains
LLWLL Mondercange
  1. 20' 0-1 L. Fall
  2. 45'+4 B. Abdelkadous 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' M. Mendes D. Ramdedović
  5. 62' J. Amadei D. Myre
  6. 64' D. Fernandes Lopes M. Benamra
  7. 78' D. De Sousa Xavier Brandon Soares Rosa
  8. 81' A. Benhemine 2-1
  9. 82' O. Kaylesiz C. Moreira
  10. 83' D. Holter 3-1
  11. 85' F. Eren D. Holter
  12. 90'+3 S. Bekkouche11m 4-1
  13. FT4-1

Đội hình

US Mondorf-les-Bains HLV: Manuel Correia
  1. J. Machado
  2. A. Benhemine
  3. Costinha
  4. S. Foufoué
  5. D. Ramdedović ▼ 46'
  6. D. Holter ▼ 85'
  7. B. Abdelkadous
  8. M. Benamra ▼ 64'
  9. B. Schmit
  10. A. Keita
  11. S. Bekkouche

Dự bị 3

  1. M. Mendes ▲ 46'
  2. D. Fernandes Lopes ▲ 64'
  3. F. Eren ▲ 85'
Mondercange HLV: O. Ciancanelli
  1. D. Husovic
  2. C. Moreira ▼ 82'
  3. T. Laterza
  4. L. Fall
  5. Brandon Soares Rosa ▼ 78'
  6. J. Kerstenne
  7. J. Caracciolo
  8. D. Myre ▼ 62'
  9. Stélvio
  10. K. Bourtal
  11. E. M'Barki

Dự bị 3

  1. J. Amadei ▲ 62'
  2. D. De Sousa Xavier ▲ 78'
  3. O. Kaylesiz ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Swift Hesperange
30 100 - 28 +72 77
2
FC Progrès Niederkorn
30 67 - 31 +36 70
3
F91 Dudelange
30 86 - 38 +48 67
4
Union Titus Petange
30 62 - 38 +24 59
5
FC Differdange 03
30 60 - 43 +17 45
6
US Mondorf-les-Bains
30 52 - 52 0 45
7
AS Jeunesse Esch
30 44 - 39 +5 43
8
Racing FC Union Luxembourg
30 43 - 39 +4 43
9
UNA Strassen
30 33 - 46 -13 39
10
Wiltz
30 48 - 59 -11 36
11
Victoria Rosport
30 48 - 58 -10 32
12
Mondercange
30 41 - 55 -14 29
13
CS Fola Esch
30 36 - 71 -35 26
14
UN Kaerjeng 97
30 30 - 69 -39 25
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 71 -39 23
16
US Hostert
30 20 - 65 -45 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu32
70Ghi được49
57Thủng lưới57
1.94Bàn thắng mỗi trận1.53
13Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu