Wiltz
0 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Differdange 03

Wiltz vs FC Differdange 03

Tỷ số chung cuộc: Wiltz 0-4 FC Differdange 03 tại BGL Ligue, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wiltz thắng 0, hòa 2, FC Differdange 03 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 28
Sân vận động
Stade am Petz, Weidingen
Phong độ
WLLLL Wiltz
WWWWW FC Differdange 03
  1. 43' A. Cavagnera
  2. HT0-0
  3. 46' J. Bedouret K. DAnzico
  4. 46' Diogo Silva L. Rauch
  5. 54' 0-1 F. Varela
  6. 59' F. Morou M. Ngwisani
  7. 59' T. Rodrigues da Costa V. Gorny
  8. 67' A. El Idrissi A. Buch
  9. 67' G. Franzoni F. Varela
  10. 67' 0-2 A. Abreu
  11. 71' E. Raddas N. Saidi
  12. 71' B. Biver A. Rodrigues
  13. 71' N. Hassaïni B. Romeyns
  14. 73' 0-3 J. Bedouret
  15. 79' 0-4 Gustavo Simões
  16. 82' Pedro Mendes A. Abreu
  17. FT0-4

Đội hình

Wiltz HLV: M. Zaritskiy
  1. R. Schon
  2. M. Ngwisani ▼ 59'
  3. Y. Mannone
  4. H. da Cunha Costa
  5. C. Philipps
  6. A. Cavagnera
  7. Gustavo
  8. N. Saidi ▼ 71'
  9. V. Gorny ▼ 59'
  10. B. Romeyns ▼ 71'
  11. A. Rodrigues ▼ 71'

Dự bị 5

  1. F. Morou ▲ 59'
  2. T. Rodrigues da Costa ▲ 59'
  3. E. Raddas ▲ 71'
  4. B. Biver ▲ 71'
  5. N. Hassaïni ▲ 71'
FC Differdange 03 HLV: Pedro Resende
  1. Felipe
  2. K. D'Anzico
  3. D. Lempereur
  4. G. Bei
  5. Leandro Borges
  6. F. Varela ▼ 67'
  7. F. Martins
  8. L. Rauch ▼ 46'
  9. A. Abreu ▼ 82'
  10. A. Buch ▼ 67'
  11. Gustavo Simões

Dự bị 5

  1. J. Bedouret ▲ 46'
  2. Diogo Silva ▲ 46'
  3. A. El Idrissi ▲ 67'
  4. G. Franzoni ▲ 67'
  5. Pedro Mendes ▲ 82'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 69 - 7 +62 78
2
UNA Strassen
30 62 - 23 +39 60
3
F91 Dudelange
30 67 - 34 +33 57
4
Racing FC Union Luxembourg
30 50 - 22 +28 57
5
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 30 +24 55
6
FC Swift Hesperange
30 56 - 34 +22 54
7
US Mondorf-les-Bains
30 53 - 39 +14 53
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 48 -7 42
9
Union Titus Petange
30 41 - 32 +9 41
10
US Hostert
30 50 - 69 -19 38
11
Victoria Rosport
30 29 - 45 -16 34
12
Rodange 91
30 40 - 62 -22 29
13
Wiltz
30 37 - 61 -24 29
14
Bettembourg
30 29 - 59 -30 23
15
CS Fola Esch
30 18 - 78 -60 13
16
Mondercange
30 21 - 74 -53 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu41
60Ghi được104
71Thủng lưới16
1.58Bàn thắng mỗi trận2.54
7Giữ sạch lưới30
27Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu