FC Differdange 03
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wiltz

FC Differdange 03 vs Wiltz

Tỷ số chung cuộc: FC Differdange 03 1-1 Wiltz tại BGL Ligue, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Differdange 03 thắng 4, hòa 2, Wiltz thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 29
Sân vận động
Stade Parc des Sports, Differdange
Phong độ
WWWWW FC Differdange 03
WLLLL Wiltz
  1. HT0-0
  2. 60' Jorginho11m 1-0
  3. 62' 1-1 C. Schroeder
  4. 65' Diogo Lamas Ulisses Oliveira
  5. 65' G. Monteiro Lima G. Bei
  6. 67' M. Jašarević N. Saidi
  7. 67' A. Rodrigues A. Ovi
  8. 78' Manuel Pami N. Monge
  9. 79' M. Quiévreux C. Philipps
  10. 86' M. Muzhaqi K. Nagera
  11. 87' R. Kalici C. Schroeder
  12. FT1-1

Đội hình

FC Differdange 03 HLV: Pedro Resende
  1. Rui Nibra
  2. G. Franzoni
  3. C. Schoissengeyr
  4. L. Pruzzo
  5. G. Bei ▼ 65'
  6. T. Brusco
  7. J. Bedouret
  8. N. Monge ▼ 78'
  9. Jorginho
  10. Ulisses Oliveira ▼ 65'
  11. K. Nagera ▼ 86'

Dự bị 4

  1. Diogo Lamas ▲ 65'
  2. G. Monteiro Lima ▲ 65'
  3. Manuel Pami ▲ 78'
  4. M. Muzhaqi ▲ 86'
Wiltz HLV: D. Vandenbroeck
  1. R. Schon
  2. K. Malget
  3. M. Ngwisani
  4. M. Klump
  5. B. Biver
  6. C. Philipps ▼ 79'
  7. C. Schroeder ▼ 87'
  8. A. Cavagnera
  9. A. Ovi ▼ 67'
  10. V. Gorny
  11. N. Saidi ▼ 67'

Dự bị 4

  1. M. Jašarević ▲ 67'
  2. A. Rodrigues ▲ 67'
  3. M. Quiévreux ▲ 79'
  4. R. Kalici ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 70 - 23 +47 66
2
FC Swift Hesperange
30 66 - 35 +31 61
3
F91 Dudelange
30 59 - 36 +23 61
4
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 35 +19 55
5
AS Jeunesse Esch
30 51 - 41 +10 45
6
UNA Strassen
30 40 - 38 +2 44
7
Victoria Rosport
30 45 - 44 +1 44
8
Union Titus Petange
30 48 - 47 +1 39
9
US Mondorf-les-Bains
30 55 - 53 +2 38
10
Racing FC Union Luxembourg
30 46 - 58 -12 38
11
Wiltz
30 43 - 52 -9 33
12
Mondercange
30 33 - 57 -24 32
13
UN Kaerjeng 97
30 31 - 49 -18 28
14
CS Fola Esch
30 33 - 61 -28 28
15
Marisca Mersch
30 40 - 62 -22 26
16
Schifflange
30 36 - 59 -23 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu33
100Ghi được53
38Thủng lưới58
2.38Bàn thắng mỗi trận1.61
17Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn19
55Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu