FC Differdange 03 vs Wiltz
Tỷ số chung cuộc: FC Differdange 03 4-1 Wiltz tại BGL Ligue, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Differdange 03 thắng 7, hòa 2, Wiltz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade Parc des Sports, Differdange
- Phong độ
- WWWWW FC Differdange 03
- WLLLL Wiltz
- 17' G. Trani 1-0
- 30' Rychelmy
- 39' G. Trani 2-0
- 44' 2-1 V. Gorny
- 45'+3 Felipe
- HT2-1
- 46' ▲ D. Lempereur ▼ Rychelmy
- 50' K. D'Anzico 3-1
- 53' L. Rauch
- 62' K. Malget
- 64' Jorginho 4-1
- 66' ▲ T. Rodrigues da Costa ▼ E. Raddas
- 76' ▲ E. Burkić ▼ A. Rodrigues
- 76' ▲ N. Luzein ▼ V. Gorny
- 83' ▲ G. Bei ▼ G. Franzoni
- 83' ▲ A. El Idrissi ▼ A. Abreu
- 83' ▲ C. Schroeder ▼ A. Cavagnera
- 90'+1 K. Malget
- 90'+1 K. Malget
- 90' ▲ Gustavo Simões ▼ G. Trani
- 90' ▲ A. Buch ▼ Jorginho
- FT4-1
Đội hình
- Felipe
- G. Franzoni ▼ 83'
- K. D'Anzico
- T. Brusco
- Rychelmy ▼ 46'
- J. Bedouret
- Leandro Borges
- Jorginho ▼ 90'
- G. Trani ▼ 90'
- L. Rauch
- A. Abreu ▼ 83'
Dự bị 5
- D. Lempereur ▲ 46'
- G. Bei ▲ 83'
- A. El Idrissi ▲ 83'
- Gustavo Simões ▲ 90'
- A. Buch ▲ 90'
- Y. Czekanowicz
- K. Malget
- M. Ngwisani
- B. Biver
- A. Rodrigues ▼ 76'
- H. da Cunha Costa
- A. Cavagnera ▼ 83'
- N. Saidi
- E. Raddas ▼ 66'
- V. Gorny ▼ 76'
- B. Romeyns
Dự bị 4
- T. Rodrigues da Costa ▲ 66'
- E. Burkić ▲ 76'
- N. Luzein ▲ 76'
- C. Schroeder ▲ 83'
Thống kê
03
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu38
104Ghi được60
16Thủng lưới71
2.54Bàn thắng mỗi trận1.58
30Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn27
62Hiệp hai33