FK Žalgiris vs FC Džiugas Telšiai
Tỷ số chung cuộc: FK Žalgiris 2-0 FC Džiugas Telšiai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Žalgiris thắng 8, hòa 1, FC Džiugas Telšiai thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 28
- Phong độ
- LLWLW FK Žalgiris
- WLLDL FC Džiugas Telšiai
- 18' M. Vareika
- 23' Y. Kendysh
- 40' ▲ D. Vinckus ▼ Andrezinho
- HT0-0
- 59' I. Lytvynenko · S. Bilenkyi 1-0
- 60' ▲ V. Vermeulen ▼ B. Asomugha
- 60' ▲ I. E. Scotto ▼ V. Piliukaitis
- 66' D. Sesplaukis
- 72' ▲ M. Rutkovskis ▼ B. Sane
- 72' ▲ D. Zevzikovas ▼ R. Sobowale
- 73' ▲ K. Upstas ▼ M. Vareika
- 77' V. Vermeulen
- 83' ▲ O. Verbickas ▼ N. Petkovic
- 85' V. Vermeulen
- 85' V. Vermeulen
- 86' M. Rutkovskis
- 86' I. Lytvynenko
- 88' P. Golubickas
- 88' J. Wawszczyk
- 90'+7 ▲ G. Jarusevicius ▼ P. Golubickas
- 90'+7 ▲ S. Mamatsashvili ▼ D. Sesplaukis
- 90' S. Bilenkyi · I. Lytvynenko 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 12V. Sarkauskas
- 18D. Sesplaukis▼ 90'
- 4D. Koy Lupano
- 15P. Bosancic
- 21D. Franke
- 77Y. Kendysh
- 10P. Golubickas▼ 90'
- 20I. Lytvynenko
- 27M. Vareika▼ 73'
- 11N. Petkovic▼ 83'
- 19S. Bilenkyi
Dự bị 12
- 1C. Olses
- 5G. Turda
- 7N. Mihajlovic
- 8L. Antal
- 9G. Jarusevicius▲ 90'
- 13K. Upstas▲ 73'
- 14M. Setkus
- 16J. Usavicius
- 22O. Verbickas▲ 83'
- 23S. Mamatsashvili▲ 90'
- 29K. Bicka
- 44P. Matyzonok
- 1M. Paukste
- 4B. Sane▼ 72'
- 33L. Ankudinovas
- 44B. Asomugha▼ 60'
- 23I. Cisse
- 6N. Pavlovskij
- 10V. Piliukaitis▼ 60'
- 46J. Wawszczyk
- 77Andrezinho▼ 40'
- 7Pedro Bahia
- 90R. Sobowale▼ 72'
Dự bị 9
- 91V. Ryabenko
- 2V. Vermeulen▲ 60'
- 5M. Rutkovskis▲ 72'
- 9I. E. Scotto▲ 60'
- 14D. Zevzikovas▲ 72'
- 27D. Vinckus▲ 40'
- 48T. Stelmokas
- 70A. Ouattara
- 97A. Balasanov
Thống kê
05
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 37 - 19 | +18 | 48 | |
| 2 | 24 | 46 - 16 | +30 | 42 | |
| 3 | 25 | 38 - 29 | +9 | 40 | |
| 4 | 26 | 37 - 34 | +3 | 39 | |
| 5 | 26 | 29 - 25 | +4 | 38 | |
| 6 | 27 | 36 - 38 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 26 - 41 | -15 | 29 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 24 | |
| 9 | 27 | 24 - 56 | -32 | 16 | |
| 10 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
So sánh
13Trận đấu8
28Ghi được8
24Thủng lưới16
2.15Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn3
21Hiệp hai3