FC Džiugas Telšiai
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Žalgiris

FC Džiugas Telšiai vs FK Žalgiris

Tỷ số chung cuộc: FC Džiugas Telšiai 1-1 FK Žalgiris tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Džiugas Telšiai thắng 1, hòa 1, FK Žalgiris thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 14
Phong độ
WLLDL FC Džiugas Telšiai
LLWLW FK Žalgiris
  1. 8' V. Piliukaitis · D. Vinckus 1-0
  2. 39' 1-1 M. Chol · B. Tavares
  3. HT1-1
  4. 46' N. Mihajlovic M. Youla
  5. 65' H. Yamada F. Kayramani
  6. 65' S. Urbys V. Piliukaitis
  7. 73' A. Baghdasaryan O. Kurtsev
  8. 74' K. Hadji M. Chol
  9. 74' Henrique B. Tavares
  10. 80' M. Vasiliauskas D. Martin
  11. 85' K. Bicka D. Salcinovic
  12. 90'+4 S. Urbys
  13. 90'+4 O. Verbickas
  14. FT1-1

Đội hình

FC Džiugas Telšiai
  1. 1M. Paukste
  2. 24D. Trajkovski
  3. 87K. Silkaitis
  4. 19D. Susko
  5. 3M. Pushkarov
  6. 23I. Cisse
  7. 10V. Piliukaitis ▼ 65'
  8. 27D. Vinckus
  9. 8F. Kayramani ▼ 65'
  10. 20D. Martin ▼ 80'
  11. 26O. Kurtsev ▼ 73'

Dự bị 8

  1. 37D. Ryabenko
  2. 7M. Vasiliauskas ▲ 80'
  3. 9A. Baghdasaryan ▲ 73'
  4. 11H. Yamada ▲ 65'
  5. 17A. Stulga
  6. 21S. R. Patella
  7. 77S. Urbys ▲ 65'
  8. 96M. Songaila
FK Žalgiris
  1. 1C. Olses
  2. 45J. Moutachy
  3. 49B. Tavares ▼ 74'
  4. 19M. Youla ▼ 46'
  5. 14M. Setkus
  6. 77Y. Kendysh
  7. 22O. Verbickas
  8. 17G. Matulevicius
  9. 15E. Ofori
  10. 8D. Salcinovic ▼ 85'
  11. 23M. Chol ▼ 74'

Dự bị 11

  1. 96A. Tordai
  2. 3D. Aleksa
  3. 4N. Abiam
  4. 28U. Simonavicius
  5. 29K. Bicka ▲ 85'
  6. 71N. Mihajlovic ▲ 46'
  7. 9G. Jarusevicius
  8. 7K. Hadji ▲ 74'
  9. 10Henrique ▲ 74'
  10. 44P. Matyzonok
  11. 42K. Lukasevic

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu50
50Ghi được89
59Thủng lưới56
1.06Bàn thắng mỗi trận1.78
14Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu