FC Džiugas Telšiai vs FK Žalgiris
Tỷ số chung cuộc: FC Džiugas Telšiai 1-0 FK Žalgiris tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Džiugas Telšiai thắng 1, hòa 1, FK Žalgiris thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 36
- Sân vận động
- Telšių centrinis stadionas, Telšiai
- Phong độ
- WLLDL FC Džiugas Telšiai
- LLWLW FK Žalgiris
- 5' C. Bella 1-0
- 41' D. Trajkovski
- HT1-0
- 54' N. Noordanus
- 60' I. Cisse
- 61' ▲ Joaquim Domingos ▼ C. Bella
- 61' ▲ L. Estevez Fernandez ▼ D. Kubilinskas
- 70' ▲ H. Yamada ▼ David Brazão
- 70' ▲ L. Ankudinovas ▼ I. Cissé
- 73' ▲ L. Fernandes ▼ L. Antal
- 77' ▲ K. Chrustaliov ▼ G. Matulevičius
- 81' ▲ M. Mikulenas ▼ N. Noordanus
- 84' D. Aleksa
- 90'+2 J. Domingos
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Paukštė
- 24D. Trajkovski
- 3M. Pushkarov
- 29B. Sané
- 20C. Bella ▼ 61'
- 30D. Aleksa
- 23I. Cissé ▼ 70'
- 6T. Dombrauskis
- 8D. Kubilinskas ▼ 61'
- 19N. Noordanus ▼ 81'
- 10David Brazão ▼ 70'
Dự bị 9
- 5Joaquim Domingos ▲ 61'
- 11L. Estevez Fernandez ▲ 61'
- 27H. Yamada ▲ 70'
- 33L. Ankudinovas ▲ 70'
- 9M. Mikulenas ▲ 81'
- 97I. Baturins
- 99V. Gaudiešius
- 16A. Pilipavičius
- 77A. Stulga
- 1D. Marković
- 7J. Bopesu
- 18M. Mazur
- 45J. Moutachy
- 26Y. Zahary
- 22O. Verbickas
- 71N. Mihajlović
- 17G. Matulevičius ▼ 77'
- 10P. Golubickas
- 80L. Antal ▼ 73'
- 11N. Petković
Dự bị 5
- 99L. Fernandes ▲ 73'
- 5K. Chrustaliov ▲ 77'
- 49T. Stakėnas
- 56J. Aliukonis
- 79R. Doroškevičius
Thống kê
05
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu49
52Ghi được102
64Thủng lưới45
1.11Bàn thắng mỗi trận2.08
15Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn31
23Hiệp hai54