TransINVEST Vilnius
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Panevėžys

TransINVEST Vilnius vs FK Panevėžys

Tỷ số chung cuộc: TransINVEST Vilnius 0-2 FK Panevėžys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 10 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: TransINVEST Vilnius thắng 2, hòa 3, FK Panevėžys thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 26
Phong độ
WLDWL TransINVEST Vilnius
WLLWW FK Panevėžys
  1. 12' M. van den Bos
  2. 34' 0-1 M. Bacanin · E. Burdzilauskas
  3. HT0-1
  4. 46' 0-2 M. Bacanin · E. Burdzilauskas
  5. 56' R. Sveikauskas D. Sluta
  6. 56' Y. Glushach B. Tavares
  7. 56' C. Nwoga Xabi Auzmendi
  8. 64' J. Bopesu M. van den Bos
  9. 74' N. Akosah-Bempah S. Milosevic
  10. 74' O. Kurtsev N. Petkevicius
  11. 74' K. Asamoah M. Bacanin
  12. 78' Koffi D. Barauskas
  13. 82' V. Cerniauskas
  14. 90'+1 Koffi
  15. FT0-2

Đội hình

TransINVEST Vilnius HLV: Marius Stankevicius
  1. 25I. Mostovei
  2. 80E. Kloniunas
  3. 93E. Girdvainis
  4. 33D. Barauskas▼ 78'
  5. 32M. Musolitin
  6. 7D. Bosnjak
  7. 88D. Sluta▼ 56'
  8. 49B. Tavares▼ 56'
  9. 23Xabi Auzmendi▼ 56'
  10. 70A. Traore
  11. 9S. Milosevic▼ 74'

Dự bị 9

  1. 1J. Virvilas
  2. 5R. Sveikauskas▲ 56'
  3. 6I. Bilbao
  4. 8Y. Glushach▲ 56'
  5. 10C. Nwoga▲ 56'
  6. 11N. Akosah-Bempah▲ 74'
  7. 12N. Petkus
  8. 15Koffi▲ 78'
  9. 26A. Tamasevicius
FK Panevėžys HLV: Toni Korkeakunnas
  1. 1V. Cerniauskas
  2. 32R. Rasimavicius
  3. 5M. van den Bos▼ 64'
  4. 15J. Janusevskis
  5. 66D. Balsys
  6. 77P. Bizoza
  7. 6M. Ramanauskas
  8. 8S. Kouadio
  9. 28E. Burdzilauskas
  10. 24N. Petkevicius▼ 74'
  11. 16M. Bacanin▼ 74'

Dự bị 8

  1. 12L. Valius
  2. 22A. Brazinskas
  3. 4R. Mzoughi
  4. 17O. Kurtsev▲ 74'
  5. 27K. Asamoah▲ 74'
  6. 50L. Krasniqi
  7. 80Elivelton
  8. 95J. Bopesu▲ 64'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sūduva
25 37 - 19 +18 48
2
FK Kauno Žalgiris
24 46 - 16 +30 42
3
FK Žalgiris
25 38 - 29 +9 40
4
TransINVEST Vilnius
26 37 - 34 +3 39
5
FK Banga Gargždai
26 29 - 25 +4 38
6
FC Džiugas Telšiai
27 36 - 38 -2 38
7
FK Panevėžys
26 26 - 41 -15 29
8
FC Hegelmann
26 29 - 44 -15 24
9
Šiauliai
27 24 - 56 -32 16
10
FK Riteriai
0 0 - 0 0 0

So sánh

9Trận đấu9
10Ghi được10
12Thủng lưới9
1.11Bàn thắng mỗi trận1.11
3Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn2
7Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu