TransINVEST Vilnius
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Panevėžys

TransINVEST Vilnius vs FK Panevėžys

Tỷ số chung cuộc: TransINVEST Vilnius 0-0 FK Panevėžys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: TransINVEST Vilnius thắng 2, hòa 3, FK Panevėžys thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 36
Sân vận động
Vilniaus LFF stadionas, Vilnius
Phong độ
WLDWL TransINVEST Vilnius
LLWWW FK Panevėžys
  1. 17' H. Devens
  2. HT0-0
  3. 50' C. Nwoga
  4. 59' Carlos Eduardo
  5. 65' L. Pilibaitis
  6. 65' Guilherme Pires C. Nwoga
  7. 65' M. Sato L. Pilibaitis
  8. 65' S. Gussiås C. Dieng
  9. 70' F. Palacios A. Benchaib
  10. 79' K. Sakurai R. Ohori
  11. 79' I. Kaškelevičius Carlos Eduardo
  12. 80' M. Beneta
  13. 83' K. Dubra M. Beneta
  14. 83' R. Rasimavičius Lucas de Vega
  15. 90'+4 V. Cerniauskas
  16. 90'+6 I. Kaskelevicius
  17. FT0-0

Đội hình

TransINVEST Vilnius HLV: M. Stankevičius
  1. 25S. Čupić
  2. 5R. Šveikauskas
  3. 40Ž. Flis
  4. 77L. Pilibaitis ▼ 65'
  5. 44A. Žulpa
  6. 75E. Stočkūnas
  7. 31Carlos Eduardo ▼ 79'
  8. 7R. Ohori ▼ 79'
  9. 11A. Radchenko
  10. 10Henrique Devens
  11. 9C. Nwoga ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 19Guilherme Pires ▲ 65'
  2. 45M. Sato ▲ 65'
  3. 6K. Sakurai ▲ 79'
  4. 12I. Kaškelevičius ▲ 79'
  5. 3D. Malžinskas
  6. 14Y. Kawachi
  7. 18A. Novikovas
  8. 20P. Kiselevskis
  9. 89E. Černiavskij
FK Panevėžys HLV: S. Vreven
  1. 1V. Černiauskas
  2. 2L. Klimavičius
  3. 72R. Mazáň
  4. 29M. Beneta ▼ 83'
  5. 96P. Radunović
  6. 3M. Vranjanin
  7. 20J. Čađenović
  8. 21C. Dieng ▼ 65'
  9. 9A. Benchaib ▼ 70'
  10. 10Lucas de Vega ▼ 83'
  11. 25D. Vaičekauskas

Dự bị 9

  1. 28S. Gussiås ▲ 65'
  2. 31F. Palacios ▲ 70'
  3. 4K. Dubra ▲ 83'
  4. 32R. Rasimavičius ▲ 83'
  5. 22E. Tîmbur
  6. 97A. Karvatskyi
  7. 5N. Gorobsov
  8. 7E. Veliulis
  9. 27K. Asamoah

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Žalgiris
36 76 - 31 +45 79
2
FC Hegelmann
36 60 - 40 +20 67
3
FK Kauno Žalgiris
36 43 - 40 +3 54
4
Dainava
36 33 - 40 -7 45
5
FK Banga Gargždai
36 37 - 46 -9 43
6
FC Džiugas Telšiai
36 33 - 48 -15 42
7
Šiauliai
36 39 - 50 -11 42
8
FK Panevėžys
36 34 - 40 -6 41
9
FK Sūduva
36 33 - 38 -5 39
10
TransINVEST Vilnius
36 35 - 50 -15 38
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu54
60Ghi được57
60Thủng lưới65
1.28Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu