FK Panevėžys vs TransINVEST Vilnius
Tỷ số chung cuộc: FK Panevėžys 2-1 TransINVEST Vilnius tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 1 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Panevėžys thắng 2, hòa 3, TransINVEST Vilnius thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 27
- Sân vận động
- Aukštaitija stadionas, Panevėžys
- Phong độ
- WLLWW FK Panevėžys
- WLDWL TransINVEST Vilnius
- 25' K. Dubra 1-0
- 43' A. Levsinas
- 45'+1 ▲ Ž. Flis ▼ A. Levšin
- HT1-0
- 47' D. Vaičekauskas 2-0
- 50' 2-1 C. Nwoga
- 62' ▲ A. Novikovas ▼ I. Kaškelevičius
- 62' ▲ Guilherme Pires ▼ C. Nwoga
- 76' ▲ S. Gussiås ▼ P. Radunović
- 76' ▲ F. Palacios ▼ D. Vaičekauskas
- 79' A. Benchaib
- 80' ▲ Carlos Eduardo ▼ R. Ohori
- 80' ▲ Y. Kawachi ▼ M. Sato
- 81' A. Radchenko
- 85' ▲ E. Veliulis ▼ C. Dieng
- 90'+2 S. Gussias
- 90' ▲ N. Gorobsov ▼ A. Benchaib
- FT2-1
Đội hình
- 1V. Černiauskas
- 4K. Dubra
- 2L. Klimavičius
- 72R. Mazáň
- 96P. Radunović▼ 76'
- 32R. Rasimavičius
- 20J. Čađenović
- 21C. Dieng▼ 85'
- 9A. Benchaib▼ 90'
- 10Lucas de Vega
- 25D. Vaičekauskas▼ 76'
Dự bị 8
- 28S. Gussiås▲ 76'
- 31F. Palacios▲ 76'
- 7E. Veliulis▲ 85'
- 5N. Gorobsov▲ 90'
- 3M. Vranjanin
- 14M. Pušnys
- 22E. Tîmbur
- 97A. Karvatskyi
- 25S. Čupić
- 5R. Šveikauskas
- 22A. Levšin▼ 45'
- 44A. Žulpa
- 75E. Stočkūnas
- 12I. Kaškelevičius▼ 62'
- 7R. Ohori▼ 80'
- 45M. Sato▼ 80'
- 11A. Radchenko
- 10Henrique Devens
- 9C. Nwoga▼ 62'
Dự bị 10
- 40Ž. Flis▲ 45'
- 18A. Novikovas▲ 62'
- 19Guilherme Pires▲ 62'
- 31Carlos Eduardo▲ 80'
- 14Y. Kawachi▲ 80'
- 3D. Malžinskas
- 6K. Sakurai
- 77L. Pilibaitis
- 89E. Černiavskij
- 20P. Kiselevskis
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu47
57Ghi được60
65Thủng lưới60
1.06Bàn thắng mỗi trận1.28
20Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai29