TransINVEST Vilnius vs FK Panevėžys
Tỷ số chung cuộc: TransINVEST Vilnius 3-0 FK Panevėžys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 19 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: TransINVEST Vilnius thắng 2, hòa 3, FK Panevėžys thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 18
- Sân vận động
- Širvintų stadionas, Širvintos
- Phong độ
- WLDWL TransINVEST Vilnius
- WLLWW FK Panevėžys
- 12' Henrique Devens 1-0
- 15' A. Civilis
- 33' L. Pilibaitis11m 2-0
- 39' ▲ E. Černiavskij ▼ S. Melashenko
- HT2-0
- 46' ▲ M. Cacutalua ▼ N. Bosančić
- 46' ▲ M. Beneta ▼ K. Dubra
- 46' ▲ N. Mbo ▼ S. Gussiås
- 61' M. Cacutalua
- 62' ▲ D. Malžinskas ▼ A. Čivilis
- 62' ▲ O. Kobakhidze ▼ R. Ohori
- 68' M. Sato 3-0
- 69' ▲ N. Lukšys ▼ E. Veliulis
- 75' ▲ I. Venckus ▼ F. Palacios
- 83' ▲ K. Sakurai ▼ P. Kiselevskis
- 83' ▲ K. Bička ▼ L. Pilibaitis
- FT3-0
Đội hình
- 79S. Melashenko▼ 39'
- 5R. Šveikauskas
- 22A. Levšin
- 2A. Čivilis▼ 62'
- 77L. Pilibaitis▼ 83'
- 44A. Žulpa
- 20P. Kiselevskis▼ 83'
- 75E. Stočkūnas
- 7R. Ohori▼ 62'
- 45M. Sato
- 10Henrique Devens
Dự bị 9
- 89E. Černiavskij▲ 39'
- 3D. Malžinskas▲ 62'
- 9O. Kobakhidze▲ 62'
- 6K. Sakurai▲ 83'
- 29K. Bička▲ 83'
- 14Y. Kawachi
- 21G. Nikonovas
- 23I. Koshkosh
- 12I. Kaškelevičius
- 13D. Bukel
- 4K. Dubra▼ 46'
- 2L. Klimavičius
- 72R. Mazáň
- 23J. Sarpong
- 5N. Gorobsov
- 7E. Veliulis▼ 69'
- 31F. Palacios▼ 75'
- 88N. Bosančić▼ 46'
- 10Lucas de Vega
- 28S. Gussiås▼ 46'
Dự bị 9
- 15M. Cacutalua▲ 46'
- 29M. Beneta▲ 46'
- 36N. Mbo▲ 46'
- 17N. Lukšys▲ 69'
- 77I. Venckus▲ 75'
- 12L. Valius
- 97A. Karvatskyi
- 6E. Pompilio
- 20J. Čađenović
Thống kê
01
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu54
60Ghi được57
60Thủng lưới65
1.28Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai23