FK Panevėžys
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Džiugas Telšiai

FK Panevėžys vs FC Džiugas Telšiai

Tỷ số chung cuộc: FK Panevėžys 0-1 FC Džiugas Telšiai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 8 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Panevėžys thắng 2, hòa 6, FC Džiugas Telšiai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 24
Phong độ
LLWWW FK Panevėžys
WLLDL FC Džiugas Telšiai
  1. 30' 0-1 R. Sobowale
  2. 45' J. Janusevskis
  3. HT0-1
  4. 46' S. Kouadio L. Krasniqi
  5. 46' F. Steponavicius E. Veliulis
  6. 46' S. Keita S. Kerkez
  7. 51' S. Kouadio
  8. 59' V. Piliukaitis S. Urbys
  9. 59' O. Kurtsev D. Martin
  10. 65' Chapi K. Silkaitis
  11. 72' M. Bacanin L. Grajfoner
  12. 87' A. Baghdasaryan R. Sobowale
  13. 87' H. Yamada D. Bunchukov
  14. 89' K. Asamoah R. Rasimavicius
  15. 90' V. Piliukaitis
  16. FT0-1

Đội hình

FK Panevėžys
  1. 1V. Cerniauskas
  2. 32R. Rasimavicius ▼ 89'
  3. 4A. Dante
  4. 15J. Janusevskis
  5. 20S. Kerkez ▼ 46'
  6. 50L. Krasniqi ▼ 46'
  7. 7E. Veliulis ▼ 46'
  8. 44L. Grajfoner ▼ 72'
  9. 80Elivelton
  10. 11A. Smith
  11. 10L. De Vega

Dự bị 9

  1. 13D. Bukel
  2. 2L. Klimavicius
  3. 5M. van den Bos
  4. 8S. Kouadio ▲ 46'
  5. 9F. Steponavicius ▲ 46'
  6. 16M. Bacanin ▲ 72'
  7. 27K. Asamoah ▲ 89'
  8. 33S. Keita ▲ 46'
  9. 34I. Asante
FC Džiugas Telšiai
  1. 1M. Paukste
  2. 2V. Vermeulen
  3. 4B. Sane
  4. 6D. Bunchukov ▼ 87'
  5. 24D. Trajkovski
  6. 20D. Martin ▼ 59'
  7. 23I. Cisse
  8. 33L. Ankudinovas
  9. 77S. Urbys ▼ 59'
  10. 87K. Silkaitis ▼ 65'
  11. 90R. Sobowale ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 37D. Ryabenko
  2. 3M. Pushkarov
  3. 7M. Vasiliauskas
  4. 9A. Baghdasaryan ▲ 87'
  5. 10V. Piliukaitis ▲ 59'
  6. 11H. Yamada ▲ 87'
  7. 14G. Girdvainis
  8. 16Chapi ▲ 65'
  9. 26O. Kurtsev ▲ 59'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
88Ghi được50
58Thủng lưới59
1.87Bàn thắng mỗi trận1.06
15Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn19
46Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu