FK Panevėžys
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Džiugas Telšiai

FK Panevėžys vs FC Džiugas Telšiai

Tỷ số chung cuộc: FK Panevėžys 0-0 FC Džiugas Telšiai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Panevėžys thắng 2, hòa 6, FC Džiugas Telšiai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 36
Sân vận động
Aukštaitija stadionas, Panevėžys
Phong độ
LLWWW FK Panevėžys
WLLDL FC Džiugas Telšiai
  1. 42' M. Beneta
  2. HT0-0
  3. 46' N. Kacharava N. Mbo
  4. 46' E. Veliulis M. Beneta
  5. 46' S. Rincón K. Asamoah
  6. 60' C. Tigroudja T. Eliošius
  7. 66' E. Sarpong
  8. 72' M. Jezdimirović Vinícius Ribeiro
  9. 78' K. Dubra
  10. 84' J. Sarpong F. Palacios
  11. FT0-0

Đội hình

FK Panevėžys HLV: G. Lettieri
  1. 97I. Driomovas
  2. 4K. Dubra
  3. 29M. Beneta ▼ 46'
  4. 33S. Keita
  5. 17P. Širvys
  6. 21M. Remeikis
  7. 45A. Shchedryi
  8. 18T. Eliošius ▼ 60'
  9. 31F. Palacios ▼ 84'
  10. 36N. Mbo ▼ 46'
  11. 27K. Asamoah ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 9N. Kacharava ▲ 46'
  2. 7E. Veliulis ▲ 46'
  3. 10S. Rincón ▲ 46'
  4. 48C. Tigroudja ▲ 60'
  5. 23J. Sarpong ▲ 84'
  6. 12D. Šimkevičius
  7. 3R. Miroshnyk
  8. 2L. Klimavičius
  9. 20J. Čađenović
FC Džiugas Telšiai HLV: João Prates
  1. 94S. Moschin
  2. 4A. Mika
  3. 62S. Kulynych
  4. 36E. Sarpong
  5. 33L. Ankudinovas
  6. 51D. Kubilinskas
  7. 10Aldaír
  8. 18Maicom
  9. 8Nuno Pereira
  10. 11Vinícius Ribeiro ▼ 72'
  11. 21D. Ankudinov

Dự bị 5

  1. 20M. Jezdimirović ▲ 72'
  2. 1M. Paukštė
  3. 7M. Vasiliauskas
  4. 9J. Lubas
  5. 23J. Jankauskas

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Panevėžys
36 64 - 14 +50 87
2
FK Žalgiris
36 67 - 28 +39 75
3
Šiauliai
36 51 - 35 +16 62
4
FK Kauno Žalgiris
36 61 - 40 +21 59
5
FC Hegelmann
36 62 - 43 +19 59
6
FK Banga Gargždai
36 22 - 52 -30 36
7
FK Sūduva
36 28 - 60 -32 35
8
Dainava
36 25 - 40 -15 31
9
FC Džiugas Telšiai
36 25 - 57 -32 25
10
FK Riteriai
36 26 - 62 -36 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu49
84Ghi được45
28Thủng lưới68
1.65Bàn thắng mỗi trận0.92
29Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu