FK Panevėžys vs FC Džiugas Telšiai
Tỷ số chung cuộc: FK Panevėžys 1-0 FC Džiugas Telšiai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Panevėžys thắng 2, hòa 6, FC Džiugas Telšiai thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 33
- Sân vận động
- Aukštaitija stadionas, Panevėžys
- Phong độ
- LLWWW FK Panevėžys
- WLLDL FC Džiugas Telšiai
- 21' C. Dieng
- 32' I. Cisse
- 37' A. Benchaib 1-0
- 45'+4 M. Vranjanin
- HT1-0
- 49' ▲ N. Gorobsov ▼ M. Vranjanin
- 63' ▲ D. Kubilinskas ▼ D. Aleksa
- 63' ▲ M. Mikulenas ▼ H. Yamada
- 70' A. Benchaib
- 75' C. Bella
- 81' ▲ F. Palacios ▼ A. Benchaib
- 83' L. De Vega
- 85' ▲ David Brazão ▼ I. Cissé
- 85' ▲ D. Vinckus ▼ T. Dombrauskis
- 90' D. Kubilinskas
- 90'+5 R. Mazan
- 90'+3 ▲ S. Gussiås ▼ D. Vaičekauskas
- FT1-0
Đội hình
- 1V. Černiauskas
- 2L. Klimavičius
- 72R. Mazáň
- 96P. Radunović
- 3M. Vranjanin ▼ 49'
- 32R. Rasimavičius
- 20J. Čađenović
- 21C. Dieng
- 9A. Benchaib ▼ 81'
- 10Lucas de Vega
- 25D. Vaičekauskas ▼ 90'
Dự bị 6
- 5N. Gorobsov ▲ 49'
- 31F. Palacios ▲ 81'
- 28S. Gussiås ▲ 90'
- 22E. Tîmbur
- 29M. Beneta
- 97A. Karvatskyi
- 1M. Paukštė
- 24D. Trajkovski
- 62S. Kulynych
- 3M. Pushkarov
- 29B. Sané
- 20C. Bella
- 30D. Aleksa ▼ 63'
- 23I. Cissé ▼ 85'
- 6T. Dombrauskis ▼ 85'
- 27H. Yamada ▼ 63'
- 19N. Noordanus
Dự bị 9
- 8D. Kubilinskas ▲ 63'
- 9M. Mikulenas ▲ 63'
- 10David Brazão ▲ 85'
- 37D. Vinckus ▲ 85'
- 14G. Girdvainis
- 16A. Pilipavičius
- 77A. Stulga
- 97I. Baturins
- 99V. Gaudiešius
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu47
57Ghi được52
65Thủng lưới64
1.06Bàn thắng mỗi trận1.11
20Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai23