FK Riteriai vs FK Kauno Žalgiris
Tỷ số chung cuộc: FK Riteriai 0-0 FK Kauno Žalgiris tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Riteriai thắng 0, hòa 2, FK Kauno Žalgiris thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 3
- Phong độ
- DLDDW FK Riteriai
- LWDWW FK Kauno Žalgiris
- 14' ▲ S. Civilka ▼ L. Sajcic
- 20' ▲ A. Sveistrys ▼ N. Hakansson
- 22' J. Wawszczyk
- 40' N. Stankevicius
- HT0-0
- 63' ▲ A. Kaulinis ▼ D. Rimpa
- 63' ▲ J. Usavicius ▼ R. Stanulevicius
- 63' ▲ R. Vlijter ▼ B. Mulahalilovic
- 64' A. Hernandez
- 66' ▲ G. Sirgedas ▼ D. Naah
- 66' ▲ F. Ourega ▼ T. Chogadze
- 66' ▲ D. Georgijevic ▼ R. Jansonas
- 84' ▲ E. Burdzilauskas ▼ A. Benchaib
- 90'+3 A. Benchaib
- FT0-0
Đội hình
- 75G. Innocent
- 46J. Wawszczyk
- 5M. Rutkovskis
- 2N. Stankevicius
- 4N. Hakansson ▼ 20'
- 19R. Stanulevicius ▼ 63'
- 18B. Mulahalilovic ▼ 63'
- 7L. Estevez Fernandez
- 17D. Rimpa ▼ 63'
- 28L. Sajcic ▼ 14'
- 9M. Mikulenas
Dự bị 11
- 37A. Sankin
- 92K. Andraikenas
- 8A. Sveistrys ▲ 20'
- 10S. Civilka ▲ 14'
- 11A. Kaulinis ▲ 63'
- 13G. Gumbaravicius
- 22A. Galita
- 24J. Usavicius ▲ 63'
- 27R. Vlijter ▲ 63'
- 30K. Sutovicius
- 50M. Latvys
- 22D. Mikelionis
- 23A. Hernandez
- 21H. Bah-Traore
- 3A. Tolordava
- 11F. Cernych
- 37N. Iyobosa Edokpolor
- 14D. Naah ▼ 66'
- 9T. Chogadze ▼ 66'
- 7A. Benchaib ▼ 84'
- 6D. Pavlovic
- 19R. Jansonas ▼ 66'
Dự bị 11
- 35J. Miksiunas
- 55T. Svedkauskas
- 2T. Burdzilauskas
- 5D. Kerkez
- 8V. Armanavicius
- 10G. Sirgedas ▲ 66'
- 28E. Burdzilauskas ▲ 84'
- 30N. Vosylius
- 66E. Jurjonas
- 70F. Ourega ▲ 66'
- 77D. Georgijevic ▲ 66'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 26 | +41 | 75 | |
| 2 | 36 | 56 - 43 | +13 | 67 | |
| 3 | 36 | 54 - 41 | +13 | 62 | |
| 4 | 36 | 48 - 36 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 59 - 53 | +6 | 52 | |
| 6 | 36 | 56 - 49 | +7 | 49 | |
| 7 | 36 | 37 - 45 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 26 | |
| 10 | 36 | 27 - 76 | -49 | 18 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu53
41Ghi được92
80Thủng lưới40
0.95Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai53