FK Riteriai
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Kauno Žalgiris

FK Riteriai vs FK Kauno Žalgiris

Tỷ số chung cuộc: FK Riteriai 1-1 FK Kauno Žalgiris tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 6 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Riteriai thắng 0, hòa 2, FK Kauno Žalgiris thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 17
Sân vận động
Vilniaus LFF stadionas, Vilnius
Phong độ
DLDDW FK Riteriai
LWDWW FK Kauno Žalgiris
  1. 23' 0-1 F. David
  2. 26' F. La Mantia 1-1
  3. HT1-1
  4. 57' C. Odutayo
  5. 57' A. Opeyemi N. Vosylius
  6. 76' T. Stelmokas F. David
  7. 77' M. Šmatlák M. Ramanauskas
  8. 77' V. Paulauskas V. Borovskis
  9. 85' M. Grigaravicius
  10. 87' J. Noslin
  11. 90' Nathan Palafoz N. Popović
  12. FT1-1

Đội hình

FK Riteriai HLV: V. Janković
  1. 1A. Vitkauskas
  2. 33V. Borovskis ▼ 77'
  3. 4O. Badmus
  4. 8M. Grigaravičius
  5. 44T. Dombrauskis
  6. 5F. La Mantia
  7. 16M. Ramanauskas ▼ 77'
  8. 19R. Filipavičius
  9. 7C. Odutayo
  10. 17D. Rimpa
  11. 9N. Popović ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 99M. Šmatlák ▲ 77'
  2. 79V. Paulauskas ▲ 77'
  3. 23Nathan Palafoz ▲ 90'
  4. 25P. Okende
  5. 71P. Petkevičius
  6. 2N. Stankevičius
  7. 14A. Šveistrys
  8. 15E. Andriuškevič
FK Kauno Žalgiris HLV: M. Stankevičius
  1. 13I. Plūkas
  2. 93E. Girdvainis
  3. 99M. Spano
  4. 70R. Latouchent
  5. 15K. Šilkaitis
  6. 43J. Noslin
  7. 10G. Sirgedas
  8. 8B. Konaté
  9. 11Xabi Auzmendi
  10. 30N. Vosylius ▼ 57'
  11. 77F. David ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 16A. Opeyemi ▲ 57'
  2. 48T. Stelmokas ▲ 76'
  3. 21A. Rybelis
  4. 22D. Mikelionis
  5. 50G. Buslys
  6. 80E. Kloniūnas
  7. 83P. Nainys

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Panevėžys
36 64 - 14 +50 87
2
FK Žalgiris
36 67 - 28 +39 75
3
Šiauliai
36 51 - 35 +16 62
4
FK Kauno Žalgiris
36 61 - 40 +21 59
5
FC Hegelmann
36 62 - 43 +19 59
6
FK Banga Gargždai
36 22 - 52 -30 36
7
FK Sūduva
36 28 - 60 -32 35
8
Dainava
36 25 - 40 -15 31
9
FC Džiugas Telšiai
36 25 - 57 -32 25
10
FK Riteriai
36 26 - 62 -36 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu51
55Ghi được96
70Thủng lưới58
1.15Bàn thắng mỗi trận1.88
15Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu