FK Kauno Žalgiris vs FK Riteriai
Tỷ số chung cuộc: FK Kauno Žalgiris 3-1 FK Riteriai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Kauno Žalgiris thắng 7, hòa 2, FK Riteriai thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 8
- Sân vận động
- VDU Valdo Adamkaus stadionas, Ringaudai
- Phong độ
- LWDWW FK Kauno Žalgiris
- DLDDW FK Riteriai
- 40' B. Konaté 1-0
- 44' F. David 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Fase ▼ Xabi Auzmendi
- 46' ▲ F. La Mantia ▼ V. Paulauskas
- 50' F. Brisola
- 52' 2-1 C. Odutayo
- 61' ▲ E. Onah ▼ R. Filipavičius
- 64' M. Dapkus
- 64' S. Spiridonovic
- 70' ▲ Shermar Martina ▼ S. Spiridonović
- 72' M. Sincere 3-1
- 78' ▲ M. Ramanauskas ▼ Felipe Brisola
- 78' ▲ D. Rimpa ▼ C. Odutayo
- 78' ▲ Nathan Palafoz ▼ M. Grigaravičius
- 83' ▲ Y. Suwa ▼ R. Latouchent
- 83' ▲ A. Opeyemi ▼ G. Sirgedas
- 83' ▲ J. Noslin ▼ M. Spano
- 88' J. Noslin
- FT3-1
Đội hình
- 22D. Mikelionis
- 4M. Dapkus
- 93E. Girdvainis
- 99M. Spano ▼ 83'
- 70R. Latouchent ▼ 83'
- 18M. Sincere
- 17S. Spiridonović ▼ 70'
- 10G. Sirgedas ▼ 83'
- 8B. Konaté
- 11Xabi Auzmendi ▼ 46'
- 77F. David
Dự bị 9
- 88A. Fase ▲ 46'
- 2Shermar Martina ▲ 70'
- 6Y. Suwa ▲ 83'
- 16A. Opeyemi ▲ 83'
- 43J. Noslin ▲ 83'
- 7A. Dolžnikov
- 13I. Plūkas
- 15K. Šilkaitis
- 80E. Kloniūnas
- 1A. Vitkauskas
- 3M. Spasić
- 75S. Filipović
- 4O. Badmus
- 8M. Grigaravičius ▼ 78'
- 10Felipe Brisola ▼ 78'
- 44T. Dombrauskis
- 19R. Filipavičius ▼ 61'
- 7C. Odutayo ▼ 78'
- 79V. Paulauskas ▼ 46'
- 9N. Popović
Dự bị 9
- 5F. La Mantia ▲ 46'
- 11E. Onah ▲ 61'
- 16M. Ramanauskas ▲ 78'
- 17D. Rimpa ▲ 78'
- 23Nathan Palafoz ▲ 78'
- 2N. Stankevičius
- 33V. Borovskis
- 71P. Petkevičius
- 99M. Šmatlák
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 14 | +50 | 87 | |
| 2 | 36 | 67 - 28 | +39 | 75 | |
| 3 | 36 | 51 - 35 | +16 | 62 | |
| 4 | 36 | 61 - 40 | +21 | 59 | |
| 5 | 36 | 62 - 43 | +19 | 59 | |
| 6 | 36 | 22 - 52 | -30 | 36 | |
| 7 | 36 | 28 - 60 | -32 | 35 | |
| 8 | 36 | 25 - 40 | -15 | 31 | |
| 9 | 36 | 25 - 57 | -32 | 25 | |
| 10 | 36 | 26 - 62 | -36 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu48
96Ghi được55
58Thủng lưới70
1.88Bàn thắng mỗi trận1.15
17Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai24