FC Hegelmann vs Šiauliai
Tỷ số chung cuộc: FC Hegelmann 1-0 Šiauliai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hegelmann thắng 7, hòa 2, Šiauliai thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 3
- Phong độ
- LLDDL FC Hegelmann
- WLLLL Šiauliai
- 7' J. Mulder
- HT0-0
- 47' N. Djoric · E. Kausinis 1-0
- 59' G. Micevicius
- 62' ▲ D. Kazlauskas ▼ E. Kausinis
- 62' ▲ P. Popescu ▼ C. Duke
- 66' ▲ J. Petravicius ▼ G. Micevicius
- 70' ▲ R. Yusuf ▼ A. Njoya
- 75' ▲ N. Komissarov ▼ D. Romanovskij
- 75' ▲ M. Djokic ▼ A. Klimavicius
- 79' M. Dapkus
- 81' ▲ W. Freire ▼ Leo Ribeiro
- 81' ▲ D. Slendzoka ▼ L. Kojic
- 85' J. Petravicius
- 90'+2 D. Kazlauskas
- FT1-0
Đội hình
- 22A. Brazinskas
- 9K. Upstas
- 6V. Armalas
- 4N. Djoric
- 18J. Mulder
- 15Leo Ribeiro ▼ 81'
- 5D. Antanavicius
- 7C. Duke ▼ 62'
- 28L. Kojic ▼ 81'
- 21E. Kausinis ▼ 62'
- 11A. Njoya ▼ 70'
Dự bị 10
- 1V. Sarkauskas
- 10P. Popescu ▲ 62'
- 14R. Yusuf ▲ 70'
- 17A. Harouna
- 25K. Keliauskas
- 98J. Pastukas
- 77W. Freire ▲ 81'
- 26D. Slendzoka ▲ 81'
- 45A. Shchedryi
- 39D. Kazlauskas ▲ 62'
- 61G. Baliutavicius
- 4M. Dapkus
- 3V. Gaspuitis
- 2S. Sadzoute
- 21M. Mandic
- 33D. Simkus
- 13D. Romanovskij ▼ 75'
- 17E. Jankauskas
- 31G. Micevicius ▼ 66'
- 23Benny Silva
- 9A. Klimavicius ▼ 75'
Dự bị 10
- 16O. Apockinas
- 99I. Aleksandravicius
- 27D. Jarasius
- 14K. Zebrauskas
- 10N. Komissarov ▲ 75'
- 29D. Dovydaitis
- 36J. Radavicius
- 8D. Kubilinskas
- 7J. Petravicius ▲ 66'
- 97M. Djokic ▲ 75'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 26 | +41 | 75 | |
| 2 | 36 | 56 - 43 | +13 | 67 | |
| 3 | 36 | 54 - 41 | +13 | 62 | |
| 4 | 36 | 48 - 36 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 59 - 53 | +6 | 52 | |
| 6 | 36 | 56 - 49 | +7 | 49 | |
| 7 | 36 | 37 - 45 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 26 | |
| 10 | 36 | 27 - 76 | -49 | 18 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu47
86Ghi được73
55Thủng lưới68
1.72Bàn thắng mỗi trận1.55
18Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai39