Šiauliai vs FC Hegelmann
Tỷ số chung cuộc: Šiauliai 1-1 FC Hegelmann tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Šiauliai thắng 1, hòa 2, FC Hegelmann thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 12
- Sân vận động
- Šiaulių Gytarių stadionas, Šiauliai
- Phong độ
- WLLLL Šiauliai
- LLLDD FC Hegelmann
- 8' N. Petkevicius
- 37' D. Bosnjak
- HT0-0
- 49' N. Petkevičius 1-0
- 60' ▲ K. Žebrauskas ▼ S. Paulius
- 67' ▲ A. Njoya ▼ Michael Thuíque
- 67' ▲ A. Shchedryi ▼ M. Vareika
- 70' Hugo Figueredo
- 71' ▲ S. Urbys ▼ N. Petkevičius
- 71' ▲ Gabrielius Micevičius ▼ D. Dovydaitis
- 78' ▲ L. Matcharashvili ▼ P. Popescu
- 80' D. Antanavicius
- 83' ▲ E. Kaušinis ▼ D. Antanavičius
- 89' 1-1 Leonardo
- 90'+3 L. Matcharashvili
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Paukštė
- 8E. Vaitkūnas
- 23R. Baravykas
- 4S. Olberkis
- 80Y. Yefremov
- 5K. Keršys
- 33D. Šimkus
- 29D. Dovydaitis▼ 71'
- 19S. Paulius▼ 60'
- 10D. Ikaunieks
- 28N. Petkevičius▼ 71'
Dự bị 8
- 14K. Žebrauskas▲ 60'
- 20S. Urbys▲ 71'
- 31Gabrielius Micevičius▲ 71'
- 7J. Petravičius
- 12P. Linkevičius
- 32Gabijus Micevičius▲ 71'
- 35M. Gasiūnas
- 61G. Baliutavičius
- 16V. Šarkauskas
- 6Hugo Figueiredo
- 3S. Odeyobo
- 14S. Kingue
- 9K. Upstas
- 15Leonardo
- 5D. Antanavičius▼ 83'
- 10P. Popescu▼ 78'
- 8D. Bošnjak
- 7M. Vareika▼ 67'
- 99Michael Thuíque▼ 67'
Dự bị 10
- 11A. Njoya▲ 67'
- 45A. Shchedryi▲ 67'
- 77L. Matcharashvili▲ 78'
- 21E. Kaušinis▲ 83'
- 4Douglas Cruz
- 13K. Olšauskas
- 22A. Bražinskas
- 24T. Buzas
- 25K. Keliauskas
- 66V. Armalas
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu48
57Ghi được88
62Thủng lưới53
1.19Bàn thắng mỗi trận1.83
16Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn29
24Hiệp hai50