FC Hegelmann vs Šiauliai
Tỷ số chung cuộc: FC Hegelmann 0-0 Šiauliai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 26 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hegelmann thắng 7, hòa 2, Šiauliai thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 20
- Sân vận động
- VDU Valdo Adamkaus stadionas, Ringaudai
- Phong độ
- LLDDL FC Hegelmann
- WLLLL Šiauliai
- 43' D. Antanavicius
- HT0-0
- 53' K. Upstas
- 61' M. Vareika
- 66' ▲ Leonardo ▼ M. Vareika
- 77' ▲ Hugo Figueiredo ▼ A. Shchedryi
- 77' ▲ A. Njoya ▼ Michael Thuíque
- 77' ▲ J. Petravičius ▼ R. Baravykas
- 77' ▲ N. Petkevičius ▼ E. Jankauskas
- 77' ▲ D. Jarašius ▼ M. Dapkus
- 85' ▲ D. Kazlauskas ▼ D. Dovydaitis
- FT0-0
Đội hình
- 22A. Bražinskas
- 9K. Upstas
- 66V. Armalas
- 3S. Odeyobo
- 14S. Kingue
- 45A. Shchedryi ▼ 77'
- 5D. Antanavičius
- 10P. Popescu
- 8D. Bošnjak
- 7M. Vareika ▼ 66'
- 99Michael Thuíque ▼ 77'
Dự bị 12
- 15Leonardo ▲ 66'
- 6Hugo Figueiredo ▲ 77'
- 11A. Njoya ▲ 77'
- 4Douglas Cruz
- 13K. Olšauskas
- 16V. Šarkauskas
- 21E. Kaušinis
- 24T. Buzas
- 30Felipe Brisola
- 19D. Pašilys
- 20L. Jonaitis
- 25K. Keliauskas
- 61G. Baliutavičius
- 8E. Vaitkūnas
- 44M. Dapkus ▼ 77'
- 23R. Baravykas ▼ 77'
- 4S. Olberkis
- 80Y. Yefremov
- 13D. Romanovskij
- 17E. Jankauskas ▼ 77'
- 29D. Dovydaitis ▼ 85'
- 19S. Paulius
- 10D. Ikaunieks
Dự bị 8
- 7J. Petravičius ▲ 77'
- 28N. Petkevičius ▲ 77'
- 27D. Jarašius ▲ 77'
- 99D. Kazlauskas ▲ 85'
- 9A. Klimavičius
- 16O. Apočkinas
- 20S. Urbys
- 32Gabijus Micevičius
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu48
88Ghi được57
53Thủng lưới62
1.83Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai24