FC Hegelmann
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Džiugas Telšiai

FC Hegelmann vs FC Džiugas Telšiai

Tỷ số chung cuộc: FC Hegelmann 1-0 FC Džiugas Telšiai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hegelmann thắng 9, hòa 1, FC Džiugas Telšiai thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 32
Phong độ
LLDDL FC Hegelmann
WLLDL FC Džiugas Telšiai
  1. 42' J. Domingos
  2. HT0-0
  3. 68' P. Popescu A. Shchedryi
  4. 68' R. Yusuf Michael Thuíque
  5. 69' David Brazão D. Kubilinskas
  6. 74' E. Kaušinis Leonardo
  7. 78' E. Kaušinis 1-0
  8. 79' S. Bolaji V. Armalas
  9. 79' H. Yamada L. Estevez Fernandez
  10. 83' P. Popescu
  11. 85' D. Vinckus C. Bella
  12. 88' I. Cisse
  13. 89' A. Brazinskas
  14. FT1-0

Đội hình

FC Hegelmann HLV: A. Skerla
  1. 22A. Bražinskas
  2. 9K. Upstas
  3. 6Hugo Figueiredo
  4. 66V. Armalas ▼ 79'
  5. 14S. Kingue
  6. 45A. Shchedryi ▼ 68'
  7. 15Leonardo ▼ 74'
  8. 5D. Antanavičius
  9. 7M. Vareika
  10. 28L. Kojić
  11. 99Michael Thuíque ▼ 68'

Dự bị 11

  1. 10P. Popescu ▲ 68'
  2. 41R. Yusuf ▲ 68'
  3. 21E. Kaušinis ▲ 74'
  4. 4S. Bolaji ▲ 79'
  5. 1E. Urbonas
  6. 8D. Bošnjak
  7. 11A. Njoya
  8. 16V. Šarkauskas
  9. 19D. Pašilys
  10. 25K. Keliauskas
  11. 30Felipe Brisola
FC Džiugas Telšiai HLV: A. Lipskis
  1. 1M. Paukštė
  2. 24D. Trajkovski
  3. 62S. Kulynych
  4. 29B. Sané
  5. 20C. Bella ▼ 85'
  6. 15I. Cissé
  7. 6T. Dombrauskis
  8. 8D. Kubilinskas ▼ 69'
  9. 5Joaquim Domingos
  10. 11L. Estevez Fernandez ▼ 79'
  11. 9M. Mikulenas

Dự bị 9

  1. 10David Brazão ▲ 69'
  2. 27H. Yamada ▲ 79'
  3. 37D. Vinckus ▲ 85'
  4. 14G. Girdvainis
  5. 16A. Pilipavičius
  6. 30D. Aleksa
  7. 77A. Stulga
  8. 97I. Baturins
  9. 99V. Gaudiešius

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Žalgiris
36 76 - 31 +45 79
2
FC Hegelmann
36 60 - 40 +20 67
3
FK Kauno Žalgiris
36 43 - 40 +3 54
4
Dainava
36 33 - 40 -7 45
5
FK Banga Gargždai
36 37 - 46 -9 43
6
FC Džiugas Telšiai
36 33 - 48 -15 42
7
Šiauliai
36 39 - 50 -11 42
8
FK Panevėžys
36 34 - 40 -6 41
9
FK Sūduva
36 33 - 38 -5 39
10
TransINVEST Vilnius
36 35 - 50 -15 38
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
88Ghi được52
53Thủng lưới64
1.83Bàn thắng mỗi trận1.11
16Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu