FC Džiugas Telšiai
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Hegelmann

FC Džiugas Telšiai vs FC Hegelmann

Tỷ số chung cuộc: FC Džiugas Telšiai 0-2 FC Hegelmann tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 19 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Džiugas Telšiai thắng 0, hòa 1, FC Hegelmann thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 23
Sân vận động
Telšių centrinis stadionas, Telšiai
Phong độ
WLLDL FC Džiugas Telšiai
LLDDL FC Hegelmann
  1. HT0-0
  2. 54' 0-1 Michael Thuíque
  3. 64' C. Bella E. Bagužas
  4. 64' H. Yamada D. Kubilinskas
  5. 64' D. Aleksa S. Kulynych
  6. 67' Yellow Card
  7. 72' A. Njoya Michael Thuíque
  8. 72' E. Kaušinis M. Vareika
  9. 77' M. Mikulenas L. Estevez Fernandez
  10. 83' Yellow Card
  11. 84' David Brazão E. Gasiūnas
  12. 90'+3 Yellow Card
  13. 90'+4 0-2 E. Kaušinis
  14. FT0-2

Đội hình

FC Džiugas Telšiai HLV: A. Lipskis
  1. 97I. Baturins
  2. 24D. Trajkovski
  3. 62S. Kulynych ▼ 64'
  4. 3M. Pushkarov
  5. 29B. Sané
  6. 6T. Dombrauskis
  7. 8D. Kubilinskas ▼ 64'
  8. 18E. Gasiūnas ▼ 84'
  9. 11L. Estevez Fernandez ▼ 77'
  10. 19N. Noordanus
  11. 17E. Bagužas ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 20C. Bella ▲ 64'
  2. 27H. Yamada ▲ 64'
  3. 30D. Aleksa ▲ 64'
  4. 9M. Mikulenas ▲ 77'
  5. 10David Brazão ▲ 84'
  6. 16A. Pilipavičius
  7. 37D. Vinckus
  8. 77A. Stulga
  9. 99V. Gaudiešius
FC Hegelmann HLV: A. Skerla
  1. 22A. Bražinskas
  2. 9K. Upstas
  3. 6Hugo Figueiredo
  4. 66V. Armalas
  5. 14S. Kingue
  6. 45A. Shchedryi
  7. 15Leonardo
  8. 10P. Popescu
  9. 8D. Bošnjak
  10. 7M. Vareika ▼ 72'
  11. 99Michael Thuíque ▼ 72'

Dự bị 8

  1. 11A. Njoya ▲ 72'
  2. 21E. Kaušinis ▲ 72'
  3. 4Douglas Cruz
  4. 13K. Olšauskas
  5. 16V. Šarkauskas
  6. 19D. Pašilys
  7. 25K. Keliauskas
  8. 30Felipe Brisola

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Žalgiris
36 76 - 31 +45 79
2
FC Hegelmann
36 60 - 40 +20 67
3
FK Kauno Žalgiris
36 43 - 40 +3 54
4
Dainava
36 33 - 40 -7 45
5
FK Banga Gargždai
36 37 - 46 -9 43
6
FC Džiugas Telšiai
36 33 - 48 -15 42
7
Šiauliai
36 39 - 50 -11 42
8
FK Panevėžys
36 34 - 40 -6 41
9
FK Sūduva
36 33 - 38 -5 39
10
TransINVEST Vilnius
36 35 - 50 -15 38
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
52Ghi được88
64Thủng lưới53
1.11Bàn thắng mỗi trận1.83
15Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu