Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Ahed

Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar vs Al Ahed

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar 0-2 Al Ahed tại Premier League, 12 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar thắng 5, hòa 3, Al Ahed thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 6
Sân vận động
Fouad Shehab Stadium, Jounie
Phong độ
WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
LLDLD Al Ahed
  1. 35' 0-1 Hussein Ezzeddine
  2. HT0-1
  3. 46' Abbas Ballout Maxim Aoun
  4. 55' 0-2 Hussein Ezzeddine
  5. 56' Mohammad Abo Saleh Youssef Al Haj
  6. 62' Zain Faran Y. Mokombo
  7. 63' Mohammad Al Masri Ahmad Khairdien
  8. 71' Hussain Reda Ali Hadeed
  9. 71' Hussein Dakik Mohammd Ayoub
  10. 80' Mohammad Nasser Ali Al Haj
  11. 85' Omer Bhalaawan Hassan Maatouk
  12. FT0-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar HLV: Youssef Al Jawhari
  1. Nazih Assaad
  2. Nassar Nassar
  3. Mustafa Kasab
  4. Mohammad Hboos
  5. Maxim Aoun ▼ 46'
  6. H. Khalfallah
  7. Mouhammed Ali Dhaini
  8. Youssef Al Haj ▼ 56'
  9. Ali Tneich
  10. Ahmad Khairdien ▼ 63'
  11. Hassan Maatouk ▼ 85'

Dự bị 4

  1. Abbas Ballout ▲ 46'
  2. Mohammad Abo Saleh ▲ 56'
  3. Mohammad Al Masri ▲ 63'
  4. Omer Bhalaawan ▲ 85'
Al Ahed HLV: Jamal Al Haj
  1. Ali Sabeh
  2. Nour Mansour
  3. Hasan Farhat
  4. Ali Hadeed ▼ 71'
  5. Ibrahim Abo El Yazid
  6. Mohamad Haidar
  7. Ito
  8. Mohammd Ayoub ▼ 71'
  9. Ali Al Haj ▼ 80'
  10. Y. Mokombo ▼ 62'
  11. Hussein Ezzeddine

Dự bị 4

  1. Zain Faran ▲ 62'
  2. Hussain Reda ▲ 71'
  3. Hussein Dakik ▲ 71'
  4. Mohammad Nasser ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
26 58 - 15 +43 48
2
Safa
11 30 - 4 +26 29
3
Al Ahed
26 55 - 34 +21 33
4
Al Nejmeh
11 12 - 8 +4 17
5
Al Hikma
26 28 - 37 -9 22
6
Tadamon Sour
26 23 - 52 -29 13
7
Shabab Al Sahel
11 14 - 21 -7 13
8
Racing
11 4 - 14 -10 9
9
Reyady Abaseya
11 7 - 15 -8 8
10
Bourj
11 7 - 21 -14 7
11
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 18 -13 6
12
Bekaa
11 4 - 29 -25 5
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu26
58Ghi được55
15Thủng lưới34
2.23Bàn thắng mỗi trận2.12
14Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu