Al Ahed
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar

Al Ahed vs Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar

Tỷ số chung cuộc: Al Ahed 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar tại Premier League, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahed thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 1
Sân vận động
Fouad Shehab Stadium, Jounie
Phong độ
LLDLD Al Ahed
WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
  1. HT0-0
  2. 49' Y. Mokombo 1-0
  3. 57' H. Khalfallah Ahmad Khairdien
  4. 65' Hussein Dakik Y. Mokombo
  5. 65' Mohammad Nasser Zain Faran
  6. 69' Mohammad Al Masri Mustafa Kasab
  7. 74' Omer Bhalaawan A. Nanah
  8. 78' Hussain Reda Ali Al Haj
  9. 90'+5 Mohammd Ayoub Hussein Ezzeddine
  10. 90'+5 P. Seyi Mohamad Haidar
  11. FT1-0

Đội hình

Al Ahed HLV: Jamal Al Haj
  1. Shaker Wahbi
  2. Nour Mansour
  3. Hasan Farhat
  4. Ali Hadeed
  5. Ibrahim Abo El Yazid
  6. Mohamad Haidar ▼ 90'
  7. Ito
  8. Ali Al Haj ▼ 78'
  9. Zain Faran ▼ 65'
  10. Y. Mokombo ▼ 65'
  11. Hussein Ezzeddine ▼ 90'

Dự bị 5

  1. Hussein Dakik ▲ 65'
  2. Mohammad Nasser ▲ 65'
  3. Hussain Reda ▲ 78'
  4. Mohammd Ayoub ▲ 90'
  5. P. Seyi ▲ 90'
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar HLV: Youssef Al Jawhari
  1. Nazih Assaad
  2. Nassar Nassar
  3. Mustafa Kasab ▼ 69'
  4. Mohammad Hboos
  5. Maxim Aoun
  6. Nader Matar
  7. R. Mednini
  8. Ali Tneich
  9. Ahmad Khairdien ▼ 57'
  10. Hassan Maatouk
  11. A. Nanah ▼ 74'

Dự bị 3

  1. H. Khalfallah ▲ 57'
  2. Mohammad Al Masri ▲ 69'
  3. Omer Bhalaawan ▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
26 58 - 15 +43 48
2
Safa
11 30 - 4 +26 29
3
Al Ahed
26 55 - 34 +21 33
4
Al Nejmeh
11 12 - 8 +4 17
5
Al Hikma
26 28 - 37 -9 22
6
Tadamon Sour
26 23 - 52 -29 13
7
Shabab Al Sahel
11 14 - 21 -7 13
8
Racing
11 4 - 14 -10 9
9
Reyady Abaseya
11 7 - 15 -8 8
10
Bourj
11 7 - 21 -14 7
11
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 18 -13 6
12
Bekaa
11 4 - 29 -25 5
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu26
55Ghi được58
34Thủng lưới15
2.12Bàn thắng mỗi trận2.23
8Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn12
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu