Al Ahed
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar

Al Ahed vs Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar

Tỷ số chung cuộc: Al Ahed 2-4 Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar tại Premier League, 25 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahed thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 7
Sân vận động
Fouad Shehab Stadium, Jounie
Phong độ
LLDLD Al Ahed
WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
  1. 1' 0-1 Mohammad Hboos
  2. 7' Mustafa Kasabphản lưới 1-1
  3. 37' 1-2 Hassan Maatouk
  4. 45'+2 1-3 Hassan Maatouk
  5. HT1-2
  6. 49' 1-4 Hassan Maatouk
  7. 55' Hussain Reda Mohammad Nasser
  8. 55' Ali Al Haj Ali Hadeed
  9. 63' Mahmoud Zbib 2-4
  10. 64' Mohammad Abo Saleh Youssef Al Haj
  11. 64' Mohammad Al Dor Mustafa Kasab
  12. 76' Mohammad Saleh Hassan Maatouk
  13. 83' Omer Bhalaawan Mohammad Al Masri
  14. 85' Bader Kawwam Zain Faran
  15. 90'+7 Adam Kobeissi Nour Mansour
  16. FT2-4

Đội hình

Al Ahed HLV: Jamal Al Haj
  1. Shaker Wahbi
  2. Hussein Dakik
  3. Nour Mansour▼ 90'
  4. Hasan Farhat
  5. Ali Hadeed▼ 55'
  6. Ibrahim Abo El Yazid
  7. Mohamad Haidar
  8. Mahmoud Zbib
  9. Mohammad Nasser▼ 55'
  10. Zain Faran▼ 85'
  11. Hussein Ezzeddine

Dự bị 4

  1. Hussain Reda▲ 55'
  2. Ali Al Haj▲ 55'
  3. Bader Kawwam▲ 85'
  4. Adam Kobeissi▲ 90'
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar HLV: Youssef Al Jawhari
  1. Nazih Assaad
  2. Nassar Nassar
  3. Mustafa Kasab▼ 64'
  4. Mohammad Hboos
  5. Maxim Aoun
  6. R. Mednini
  7. Youssef Al Haj▼ 64'
  8. Mohammad Al Masri▼ 83'
  9. Ali Tneich
  10. Ahmad Khairdien
  11. Hassan Maatouk▼ 76'

Dự bị 4

  1. Mohammad Abo Saleh▲ 76'
  2. Mohammad Al Dor▲ 64'
  3. Mohammad Saleh▲ 76'
  4. Omer Bhalaawan▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
26 58 - 15 +43 48
2
Safa
11 30 - 4 +26 29
3
Al Ahed
26 55 - 34 +21 33
4
Al Nejmeh
11 12 - 8 +4 17
5
Al Hikma
26 28 - 37 -9 22
6
Tadamon Sour
26 23 - 52 -29 13
7
Shabab Al Sahel
11 14 - 21 -7 13
8
Racing
11 4 - 14 -10 9
9
Reyady Abaseya
11 7 - 15 -8 8
10
Bourj
11 7 - 21 -14 7
11
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 18 -13 6
12
Bekaa
11 4 - 29 -25 5
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu26
55Ghi được58
34Thủng lưới15
2.12Bàn thắng mỗi trận2.23
8Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn12
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu