Bourj
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Shabab Al Ghazieh

Bourj vs Shabab Al Ghazieh

Tỷ số chung cuộc: Bourj 4-0 Shabab Al Ghazieh tại Premier League, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bourj thắng 8, hòa 2, Shabab Al Ghazieh thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 2
Sân vận động
Al Safa SC Stadium, Bayrūt (Beirut)
Phong độ
WDWWW Bourj
WLLLL Shabab Al Ghazieh
  1. 14' Hilal El Helwe 1-0
  2. 45'+1 Ali Kasas T. Camara
  3. HT1-0
  4. 46' Jameel Ibraheem Wael Yousef
  5. 59' Ayman Abo Sahyoon Ali Yazbek
  6. 65' Zakaria Shalhoub Ali Koubeissi
  7. 65' J. Abah Youssef Atrees
  8. 69' Mohammad Tahhan 2-0
  9. 75' Mohammad Serdah Mahmoud Kawwar
  10. 80' Abu Baker Al Mal Mohammad Faour
  11. 80' Mohammad Al Sebaei Ali Chaito
  12. 82' Hilal El Helwe 3-0
  13. 86' Hussein Ibrahim P. Donkor
  14. 86' Mohammad Saleh Hilal El Helwe
  15. 90' Ali Kasas 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

Bourj HLV: Hussein Tahan
  1. Ali Hallal
  2. Mohammad Faour ▼ 80'
  3. Mohammad Tahhan
  4. Shadi Skaf
  5. Mohammad Al Dor
  6. H. Louati
  7. Hilal El Helwe ▼ 86'
  8. P. Donkor ▼ 86'
  9. Khoder Hallak
  10. Ali Chaito ▼ 80'
  11. T. Camara ▼ 45'

Dự bị 5

  1. Ali Kasas ▲ 45'
  2. Mohammad Al Sebaei ▲ 80'
  3. Abu Baker Al Mal ▲ 80'
  4. Hussein Ibrahim ▲ 86'
  5. Mohammad Saleh ▲ 86'
Shabab Al Ghazieh HLV: Hasan Hasson
  1. Hassan Moghnieh
  2. Wael Yousef ▼ 46'
  3. E. Amelinsa
  4. Abdullah Halaweh
  5. B. Gyebi
  6. Youssef Atrees ▼ 65'
  7. Mahmoud Kawwar ▼ 75'
  8. Ali Yazbek ▼ 59'
  9. Hassan Malah
  10. Ali Koubeissi ▼ 65'
  11. C. Nawatta

Dự bị 5

  1. Jameel Ibraheem ▲ 46'
  2. Ayman Abo Sahyoon ▲ 59'
  3. J. Abah ▲ 65'
  4. Zakaria Shalhoub ▲ 65'
  5. Mohammad Serdah ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Nejmeh
11 25 - 11 +14 28
3
Al Ahed
26 54 - 22 +32 36
4
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
11 20 - 13 +7 20
5
Bourj
26 26 - 32 -6 25
5
Safa
11 22 - 17 +5 17
6
Racing
11 19 - 19 0 15
7
Shabab Al Sahel
11 11 - 15 -4 14
8
Tripoli SC
11 11 - 13 -2 12
9
Al Hikma
11 9 - 18 -9 7
10
Al Ahli Nabatiya
11 5 - 15 -10 6
11
Tadamon Sour
11 5 - 16 -11 5
12
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 26 -21 5
Relegation Round

So sánh

29Trận đấu27
33Ghi được24
33Thủng lưới44
1.14Bàn thắng mỗi trận0.89
9Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu