Shabab Al Ghazieh
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bourj

Shabab Al Ghazieh vs Bourj

Tỷ số chung cuộc: Shabab Al Ghazieh 0-1 Bourj tại Premier League, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shabab Al Ghazieh thắng 0, hòa 2, Bourj thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Al Ansar Stadium, Bayrūt (Beirut)
Phong độ
WLLLL Shabab Al Ghazieh
WDWWW Bourj
  1. HT0-0
  2. 46' Emad Ghadar C. Ebi
  3. 46' Rami Fakih Zakaria Shalhoub
  4. 54' Shadi Skaf Mohammad Al Dor
  5. 54' Ali Chaito Mohammad Al Sebaei
  6. 54' Ali Mirkabawi Mahmoud Kaor
  7. 65' Ali Reda Saleem Hamadi
  8. 70' Hussein Ibrahim Khaled Al Takahji
  9. 75' Ahmad Maki Mohammad Serdah
  10. 80' Mohammad Ali Ghaddar Hassan Malah
  11. 90'+5 Saad Al Chouaiki Mohamad Sadek
  12. 90'+3 0-1 Ali Chaito
  13. FT0-1

Đội hình

Shabab Al Ghazieh HLV: Hasan Hasson
  1. Ahmad Dyab
  2. E. Amelinsa
  3. Qasem Laila
  4. Mustafa Al Shamaa
  5. Zakaria Shalhoub ▼ 46'
  6. Saleem Hamadi ▼ 65'
  7. Sajed Amhaz
  8. Hassan Malah ▼ 80'
  9. Haidar Abo Zaid
  10. Mohammad Serdah ▼ 75'
  11. C. Ebi ▼ 46'

Dự bị 5

  1. Emad Ghadar ▲ 46'
  2. Rami Fakih ▲ 46'
  3. Ali Reda ▲ 65'
  4. Ahmad Maki ▲ 75'
  5. Mohammad Ali Ghaddar ▲ 80'
Bourj HLV: Osama Saqer
  1. Abd Al Kareem Saleh
  2. Youssef Anbar
  3. Mohammad Faour
  4. R. Baffour
  5. Mohammad Al Dor ▼ 54'
  6. Mohammad Al Sebaei ▼ 54'
  7. Mahmoud Kaor ▼ 54'
  8. Mohamad Sadek ▼ 90'
  9. Khaled Al Takahji ▼ 70'
  10. Khoder Hallak
  11. D. Tetteh

Dự bị 5

  1. Shadi Skaf ▲ 54'
  2. Ali Chaito ▲ 54'
  3. Ali Mirkabawi ▲ 54'
  4. Hussein Ibrahim ▲ 70'
  5. Saad Al Chouaiki ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Al Ahed
11 20 - 8 +12 24
3
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
20 45 - 13 +32 32
4
Al Nejmeh
11 18 - 7 +11 23
4
Shabab Al Sahel
21 28 - 23 +5 23
5
Bourj
11 17 - 11 +6 23
6
Shabab Al Ghazieh
11 12 - 16 -4 12
7
Safa
11 8 - 15 -7 10
8
Tadamon Sour
11 11 - 15 -4 10
9
Al Akhaa Al Ahli
11 10 - 25 -15 7
10
Salam Zgharta
11 7 - 15 -8 7
11
Al Hikma
11 9 - 15 -6 7
12
Tripoli SC
11 4 - 22 -18 5
Relegation Round

So sánh

23Trận đấu24
18Ghi được29
43Thủng lưới29
0.78Bàn thắng mỗi trận1.21
3Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu