Bourj
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Shabab Al Ghazieh

Bourj vs Shabab Al Ghazieh

Tỷ số chung cuộc: Bourj 3-2 Shabab Al Ghazieh tại Premier League, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bourj thắng 8, hòa 2, Shabab Al Ghazieh thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 9
Sân vận động
Amin Abdelnour Stadium, Bhamdoun
Phong độ
WDWWW Bourj
WLLLL Shabab Al Ghazieh
  1. 18' Hussain Ota 1-0
  2. 22' Mohammad Serdah Ali Reda
  3. 30' 1-1 Emad Ghadar
  4. HT1-1
  5. 46' Hasan Takiphản lưới 2-1
  6. 64' Mohammad Hadadeh Ahmad Maki
  7. 64' Shadi Jouni Hassan Malah
  8. 66' Mohammad Faour Hussein Ibrahim
  9. 66' Khaled Al Takahji Hussain Ota
  10. 66' Mohammad Al Sebaei Ali Chaito
  11. 70' 2-2 Shadi Jouni
  12. 73' Mahmoud Kaor Ali Mirkabawi
  13. 73' R. Baffour 3-2
  14. 75' Mohammad Ali Ghaddar Emad Ghadar
  15. 75' C. Ebi Shadi Jouni
  16. 85' Khoder Hallak Mohamad Hammoud
  17. FT3-2

Đội hình

Bourj HLV: Osama Saqer
  1. Afif Zraiq
  2. Mohamad Hammoud ▼ 85'
  3. Youssef Anbar
  4. Shadi Skaf
  5. R. Baffour
  6. Hussain Ota ▼ 66'
  7. Mohamad Sadek
  8. Hussein Ibrahim ▼ 66'
  9. D. Tetteh
  10. Ali Mirkabawi ▼ 73'
  11. Ali Chaito ▼ 66'

Dự bị 5

  1. Mohammad Faour ▲ 66'
  2. Khaled Al Takahji ▲ 66'
  3. Mohammad Al Sebaei ▲ 66'
  4. Mahmoud Kaor ▲ 73'
  5. Khoder Hallak ▲ 85'
Shabab Al Ghazieh HLV: Hasan Hasson
  1. Hasan Taki
  2. Ayman Baalbaki
  3. E. Amelinsa
  4. Qasem Laila
  5. Ahmad Maki ▼ 64'
  6. Mustafa Al Shamaa
  7. Ali Reda ▼ 22'
  8. Saleem Hamadi
  9. Hassan Malah ▼ 64'
  10. Emad Ghadar ▼ 75'
  11. Haidar Abo Zaid

Dự bị 5

  1. Mohammad Serdah ▲ 22'
  2. Mohammad Hadadeh ▲ 64'
  3. Shadi Jouni ▲ 64'
  4. Mohammad Ali Ghaddar ▲ 75'
  5. C. Ebi ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Al Ahed
11 20 - 8 +12 24
3
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
20 45 - 13 +32 32
4
Al Nejmeh
11 18 - 7 +11 23
4
Shabab Al Sahel
21 28 - 23 +5 23
5
Bourj
11 17 - 11 +6 23
6
Shabab Al Ghazieh
11 12 - 16 -4 12
7
Safa
11 8 - 15 -7 10
8
Tadamon Sour
11 11 - 15 -4 10
9
Al Akhaa Al Ahli
11 10 - 25 -15 7
10
Salam Zgharta
11 7 - 15 -8 7
11
Al Hikma
11 9 - 15 -6 7
12
Tripoli SC
11 4 - 22 -18 5
Relegation Round

So sánh

24Trận đấu23
29Ghi được18
29Thủng lưới43
1.21Bàn thắng mỗi trận0.78
8Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu