Shabab Al Ghazieh
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bourj

Shabab Al Ghazieh vs Bourj

Tỷ số chung cuộc: Shabab Al Ghazieh 0-2 Bourj tại Premier League, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shabab Al Ghazieh thắng 0, hòa 2, Bourj thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 3
Sân vận động
Al Ansar Stadium, Bayrūt (Beirut)
Phong độ
WLLLL Shabab Al Ghazieh
WDWWW Bourj
  1. 24' 0-1 R. Baffour
  2. HT0-1
  3. 58' Ali Qbesi Haidar Abo Zaid
  4. 58' Ali Reda Hassan Malah
  5. 60' Ali Hmood S. Sarfo
  6. 74' Yaser Sarhan Saleem Hamadi
  7. 76' Emad Ghadar Ahmad Badran
  8. 78' Hussein Ibrahim Mahmoud Kaor
  9. 85' Mohammad Al Sibae Khaled Al Takahji
  10. 85' Mohammad Al Dor Youssef Anbar
  11. 85' Shadi Skaf Ali Mirkabawi
  12. 88' Ali Yazbek Qasem Laila
  13. 90'+1 0-2 Khoder Hallak
  14. FT0-2

Đội hình

Shabab Al Ghazieh HLV: Hasan Hasson
  1. Ahmad Dyab
  2. Rami Fakih
  3. Ayman Baalbaki
  4. E. Amelinsa
  5. Qasem Laila ▼ 88'
  6. Saleem Hamadi ▼ 74'
  7. Sajed Amhaz
  8. T. Gideou
  9. Hassan Malah ▼ 58'
  10. Haidar Abo Zaid ▼ 58'
  11. Ahmad Badran ▼ 76'

Dự bị 5

  1. Ali Reda ▲ 58'
  2. Ali Qbesi ▲ 58'
  3. Yaser Sarhan ▲ 74'
  4. Emad Ghadar ▲ 76'
  5. Ali Yazbek ▲ 88'
Bourj HLV: Osama Saqer
  1. Abd Al Kareem Saleh
  2. Mohamad Hammoud
  3. Youssef Anbar ▼ 85'
  4. Mohammad Faour
  5. R. Baffour
  6. Youssef Barakat
  7. Mahmoud Kaor ▼ 78'
  8. Khaled Al Takahji ▼ 85'
  9. Khoder Hallak
  10. S. Sarfo ▼ 60'
  11. Ali Mirkabawi ▼ 85'

Dự bị 5

  1. Ali Hmood ▲ 60'
  2. Hussein Ibrahim ▲ 78'
  3. Mohammad Al Sibae ▲ 85'
  4. Mohammad Al Dor ▲ 85'
  5. Shadi Skaf ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Al Ahed
11 20 - 8 +12 24
3
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
20 45 - 13 +32 32
4
Al Nejmeh
11 18 - 7 +11 23
4
Shabab Al Sahel
21 28 - 23 +5 23
5
Bourj
11 17 - 11 +6 23
6
Shabab Al Ghazieh
11 12 - 16 -4 12
7
Safa
11 8 - 15 -7 10
8
Tadamon Sour
11 11 - 15 -4 10
9
Al Akhaa Al Ahli
11 10 - 25 -15 7
10
Salam Zgharta
11 7 - 15 -8 7
11
Al Hikma
11 9 - 15 -6 7
12
Tripoli SC
11 4 - 22 -18 5
Relegation Round

So sánh

23Trận đấu24
18Ghi được29
43Thủng lưới29
0.78Bàn thắng mỗi trận1.21
3Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu