Rīgas FS vs FS Jelgava
Tỷ số chung cuộc: Rīgas FS 1-4 FS Jelgava tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rīgas FS thắng 8, hòa 1, FS Jelgava thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 29
- Sân vận động
- LNK Sporta Parks, Riga
- Phong độ
- WDWLD Rīgas FS
- LLWWL FS Jelgava
- 11' 0-1 D. Holoubek · O. Ullman
- 26' V. Purs
- 28' ▲ M. Talla ▼ S. Rakic
- 38' 0-2 K. Emenike · M. Hasek
- 43' 0-3 M. Hasek · R. Becers
- 45'+1 M. Susts
- HT0-3
- 46' ▲ I. Diomande ▼ P. Mares
- 46' ▲ A. Kouadio ▼ T. Wouter
- 61' R. Becers
- 70' ▲ M. Kigurs ▼ R. Savalnieks
- 72' 0-4 K. Emenike
- 73' K. Emenike
- 75' ▲ R. Deruzinskis ▼ K. Emenike
- 75' M. Kigurs · J. Ikaunieks 1-4
- 88' I. Diomande
- 90'+2 ▲ A. Dreimanis ▼ D. Holoubek
- 90'+2 ▲ A. Janovskis ▼ R. Becers
- 90'+5 D. Lemajic
- FT1-4
Đội hình
- 35M. Maric
- 11R. Savalnieks ▼ 70'
- 25P. Mares ▼ 46'
- 18D. Zelenkovs
- 2A. Filipovic
- 43Z. Lipuscek
- 26S. Panic
- 81S. Rakic ▼ 28'
- 22D. Lemajic
- 10J. Ikaunieks
- 37T. Wouter ▼ 46'
Dự bị 9
- 16J. Nerugals
- 4R. Veips
- 5N. Sliede
- 7I. Diomande ▲ 46'
- 9D. Ikaunieks
- 17A. Kouadio ▲ 46'
- 32Facu
- 49M. Kigurs ▲ 70'
- 70M. Talla ▲ 28'
- 1A. Dvorak
- 15O. Ullman
- 18M. Susts
- 22V. Purs
- 6K. Penkevics
- 17A. Yuzvak
- 10D. Holoubek ▼ 90'
- 11M. Hasek
- 9R. Becers ▼ 90'
- 20K. Emenike ▼ 75'
- 24F. Hasek
Dự bị 8
- 16T. Leitis
- 3G. Zaleiko
- 7A. Janovskis ▲ 90'
- 8M. Peilans
- 19A. Petersons
- 23A. Dreimanis ▲ 90'
- 26R. Deruzinskis ▲ 75'
- 27D. Kasica
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 85 - 26 | +59 | 88 | |
| 2 | 36 | 100 - 39 | +61 | 87 | |
| 3 | 36 | 59 - 55 | +4 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 62 | -10 | 48 | |
| 5 | 36 | 44 - 49 | -5 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 46 | -7 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 63 | -24 | 36 | |
| 8 | 36 | 44 - 56 | -12 | 32 | |
| 9 | 36 | 33 - 64 | -31 | 32 | |
| 10 | 36 | 39 - 74 | -35 | 31 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga
So sánh
56Trận đấu38
129Ghi được39
61Thủng lưới50
2.3Bàn thắng mỗi trận1.03
19Giữ sạch lưới5
35Trên 2.5 bàn15
68Hiệp hai20