FS Jelgava vs Rīgas FS
Tỷ số chung cuộc: FS Jelgava 0-2 Rīgas FS tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FS Jelgava thắng 1, hòa 1, Rīgas FS thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 31
- Sân vận động
- Zemgales Olimpiskā centra, Jelgava
- Phong độ
- LLWWL FS Jelgava
- WDWLD Rīgas FS
- 45' R. Ndjiki
- HT0-0
- 46' ▲ C. Kouadio ▼ L. Silagadze
- 49' D. Balodis
- 57' ▲ V. Osuagwu ▼ L. Odisharia
- 59' ▲ G. Kačanovs ▼ D. Valmiers
- 59' ▲ M. Ivanovs ▼ R. Maslovs
- 68' ▲ R. Šitjakovs ▼ Y. Hlushach
- 69' V. Osuagwu
- 69' J. Ikaunieks
- 71' ▲ E. Stuglis ▼ R. Ndjiki
- 71' 0-1 Ž. Lipušček · A. Markhiev
- 75' M. Ivanovs
- 76' 0-2 V. Osuagwu
- 83' ▲ K. Pantelejevs ▼ A. Glaudāns
- 83' ▲ M. Peilāns ▼ R. Bečers
- 85' ▲ D. Savič ▼ D. Balodis
- FT0-2
Đội hình
- 1V. Kudrjavcevs
- 19A. Pētersons
- 2V. Veremieiev
- 22V. Purs
- 20Y. Hlushach ▼ 68'
- 10A. Glaudāns ▼ 83'
- 11D. Valmiers ▼ 59'
- 28A. Deklavs
- 18R. Maslovs ▼ 59'
- 32A. Kholod
- 99R. Bečers ▼ 83'
Dự bị 9
- 4G. Kačanovs ▲ 59'
- 31M. Ivanovs ▲ 59'
- 8R. Šitjakovs ▲ 68'
- 15K. Pantelejevs ▲ 83'
- 7M. Peilāns ▲ 83'
- 16T. Leitis
- 14Ā. Dreimanis
- 21V. Laiviņš
- 6Y. Hanada
- 40F. Ondoa
- 11R. Savaļnieks
- 2D. Balodis ▼ 85'
- 43Ž. Lipušček
- 26S. Panič
- 9J. Ikaunieks
- 18D. Zelenkovs
- 77L. Silagadze ▼ 46'
- 27A. Markhiev
- 8L. Odisharia ▼ 57'
- 15R. Ndjiki ▼ 71'
Dự bị 9
- 17C. Kouadio ▲ 46'
- 3V. Osuagwu ▲ 57'
- 21E. Stuglis ▲ 71'
- 70D. Savič ▲ 85'
- 92R. Deružinskis
- 1P. Šteinbors
- 23H. Prenga
- 30H. Njie
- 24M. Nagasawa
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 103 - 25 | +78 | 90 | |
| 2 | 36 | 99 - 23 | +76 | 87 | |
| 3 | 36 | 75 - 39 | +36 | 64 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 60 | |
| 5 | 36 | 43 - 60 | -17 | 42 | |
| 6 | 36 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 7 | 36 | 34 - 76 | -42 | 36 | |
| 8 | 36 | 38 - 81 | -43 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 78 | -44 | 29 | |
| 10 | 36 | 28 - 82 | -54 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu66
41Ghi được159
95Thủng lưới64
0.98Bàn thắng mỗi trận2.41
9Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn46
24Hiệp hai81