BFC Daugavpils vs FS Jelgava
Tỷ số chung cuộc: BFC Daugavpils 2-0 FS Jelgava tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BFC Daugavpils thắng 5, hòa 4, FS Jelgava thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadions Celtnieks, Daugavpils
- Phong độ
- WDLDD BFC Daugavpils
- LLWWL FS Jelgava
- 13' M. Saidy · W. Fofana 1-0
- 16' M. Saidy
- 32' G. Mihalcovs
- HT1-0
- 46' ▲ R. Skrebels ▼ W. Williams
- 46' ▲ K. Emenike ▼ R. Deruzinskis
- 49' M. Saidy
- 49' M. Saidy
- 51' G. Zaleiko
- 53' ▲ F. Konate ▼ B. Diallo
- 53' ▲ D. Cucurs ▼ W. Fofana
- 54' M. Polasek
- 61' ▲ R. Becers ▼ G. Zaleiko
- 67' ▲ E. Boroduska ▼ F. Hasek
- 80' A. Yuzvak
- 83' ▲ S. Murakami ▼ G. Mihalcovs
- 90' K. Penkevics
- 90'+2 K. Alekseiciks
- 90' ▲ A. Petersons ▼ M. Polasek
- 90' F. Konate 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Beks
- 5A. Kudelkins
- 37G. Mihalcovs ▼ 83'
- 21T. Diakite
- 4W. Williams ▼ 46'
- 20C. Taty
- 25M. Saidy
- 24E. Ivanovs
- 30B. Diallo ▼ 53'
- 10W. Fofana ▼ 53'
- 27V. Lizunovs
Dự bị 9
- 58J. Saveljevs
- 6N. Barkovskis
- 8R. Skrebels ▲ 46'
- 9S. Murakami ▲ 83'
- 18M. Kopilovs
- 29F. Konate ▲ 53'
- 33D. Cucurs ▲ 53'
- 66K. Bujanovs
- 97J. Minins
- 1A. Dvorak
- 15O. Ullman
- 5K. Alekseiciks
- 3G. Zaleiko ▼ 61'
- 17A. Yuzvak
- 6K. Penkevics
- 28M. Polasek ▼ 90'
- 11M. Hasek
- 10D. Holoubek
- 26R. Deruzinskis ▼ 46'
- 24F. Hasek ▼ 67'
Dự bị 7
- 16T. Leitis
- 9R. Becers ▲ 61'
- 12Y. Muhammad
- 19A. Petersons ▲ 90'
- 20K. Emenike ▲ 46'
- 25E. Boroduska ▲ 67'
- 27D. Kasica
Thống kê
13
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 85 - 26 | +59 | 88 | |
| 2 | 36 | 100 - 39 | +61 | 87 | |
| 3 | 36 | 59 - 55 | +4 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 62 | -10 | 48 | |
| 5 | 36 | 44 - 49 | -5 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 46 | -7 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 63 | -24 | 36 | |
| 8 | 36 | 44 - 56 | -12 | 32 | |
| 9 | 36 | 33 - 64 | -31 | 32 | |
| 10 | 36 | 39 - 74 | -35 | 31 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga
So sánh
45Trận đấu38
60Ghi được39
82Thủng lưới50
1.33Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai20