BFC Daugavpils vs FS Jelgava
Tỷ số chung cuộc: BFC Daugavpils 1-0 FS Jelgava tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BFC Daugavpils thắng 5, hòa 4, FS Jelgava thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadions Celtnieks, Daugavpils
- Phong độ
- WDLDD BFC Daugavpils
- LLWWL FS Jelgava
- 19' V. Lizunovs
- 28' K. Emenike
- 45' B. Diedhiou · B. Diallo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Cucurs ▼ W. Fofana
- 61' ▲ R. Becers ▼ M. Peilans
- 67' ▲ S. Murakami ▼ B. Diedhiou
- 71' ▲ I. Campos ▼ K. Emenike
- 71' ▲ A. Petersons ▼ V. Promise
- 80' ▲ A. Janovskis ▼ Y. Muhammad
- 83' ▲ A. Kudelkins ▼ M. Kone
- 88' ▲ K. Kauselis ▼ B. Diallo
- 90'+4 R. Veips
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Beks
- 37G. Mihalcovs
- 4W. Williams
- 8R. Skrebels
- 17B. Diedhiou ▼ 67'
- 20C. Taty
- 21T. Diakite
- 27V. Lizunovs
- 10W. Fofana ▼ 46'
- 11M. Kone ▼ 83'
- 30B. Diallo ▼ 88'
Dự bị 9
- 5A. Kudelkins ▲ 83'
- 33D. Cucurs ▲ 46'
- 6N. Barkovskis
- 7K. Kauselis ▲ 88'
- 9S. Murakami ▲ 67'
- 58J. Saveljevs
- 22A. Garzha
- 66K. Bujanovs
- 18M. Kopilovs
- 1A. Dvorak
- 4R. Veips
- 5K. Alekseiciks
- 10D. Holoubek
- 12Y. Muhammad ▼ 80'
- 6K. Penkevics
- 15O. Ullman
- 17A. Yuzvak
- 20K. Emenike ▼ 71'
- 8M. Peilans ▼ 61'
- 26V. Promise ▼ 71'
Dự bị 9
- 23A. Dreimanis
- 16T. Leitis
- 7A. Janovskis ▲ 80'
- 27D. Kasica
- 18M. Susts
- 11I. Campos ▲ 71'
- 19A. Petersons ▲ 71'
- 13M. Velika
- 9R. Becers ▲ 61'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 85 - 26 | +59 | 88 | |
| 2 | 36 | 100 - 39 | +61 | 87 | |
| 3 | 36 | 59 - 55 | +4 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 62 | -10 | 48 | |
| 5 | 36 | 44 - 49 | -5 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 46 | -7 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 63 | -24 | 36 | |
| 8 | 36 | 44 - 56 | -12 | 32 | |
| 9 | 36 | 33 - 64 | -31 | 32 | |
| 10 | 36 | 39 - 74 | -35 | 31 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga
So sánh
45Trận đấu38
60Ghi được39
82Thủng lưới50
1.33Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai20