FS Jelgava
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
BFC Daugavpils

FS Jelgava vs BFC Daugavpils

Tỷ số chung cuộc: FS Jelgava 0-0 BFC Daugavpils tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FS Jelgava thắng 1, hòa 4, BFC Daugavpils thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 29
Sân vận động
Zemgales Olimpiskā centra, Jelgava
Phong độ
LLWWL FS Jelgava
WDLDD BFC Daugavpils
  1. HT0-0
  2. 46' V. Mashchenko R. Maslovs
  3. 55' V. Osuagwu
  4. 72' M. Bawa Zuure A. Kudeļkins
  5. 78' K. Campbell L. Ugen
  6. 82' R. Aizups
  7. 90'+3 R. Bečers V. Osuagwu
  8. 90'+2 D. Vējkrīgers D. Valmiers
  9. 90' V. Afanasjevs R. Žaldovskis
  10. FT0-0

Đội hình

FS Jelgava HLV: J. Škrlík
  1. 23R. Stūriņš
  2. 5V. Veremeev
  3. 31V. Purs
  4. 9A. Glaudāns
  5. 24K. Cēsnieks
  6. 11D. Valmiers ▼ 90'
  7. 28A. Deklavs
  8. 20R. Šitjakovs
  9. 18R. Maslovs ▼ 46'
  10. 41I. Gomi
  11. 19V. Osuagwu ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 26V. Mashchenko ▲ 46'
  2. 99R. Bečers ▲ 90'
  3. 6D. Vējkrīgers ▲ 90'
  4. 70A. Janovskis
  5. 14R. Čevers
  6. 4V. Redjko
  7. 12K. Bite
  8. 38Ā. Dreimanis
  9. 17K. Pantelejevs
BFC Daugavpils HLV: K. Kurbatovs
  1. 35V. Kurakins
  2. 21D. Cucurs
  3. 5A. Kudeļkins ▼ 72'
  4. 77R. Aizups
  5. 7M. Tihonovičs
  6. 81J. Harušťák
  7. 9R. Nəsirli
  8. 6Ņ. Barkovskis
  9. 11R. Žaldovskis ▼ 90'
  10. 27V. Lizunovs
  11. 2L. Ugen ▼ 78'

Dự bị 6

  1. 3M. Bawa Zuure ▲ 72'
  2. 69K. Campbell ▲ 78'
  3. 19V. Afanasjevs ▲ 90'
  4. 30E. Piņaskins
  5. 1L. Žuravļovs
  6. 23R. Buks

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rīgas FS
36 96 - 18 +78 89
2
Riga FC
36 89 - 21 +68 88
3
FK Auda
36 44 - 39 +5 58
4
Valmiera / BSS
36 47 - 40 +7 53
5
FK Liepāja
36 52 - 54 -2 51
6
FS Jelgava
36 42 - 57 -15 40
7
BFC Daugavpils
36 40 - 52 -12 36
8
Tukums
36 47 - 83 -36 35
9
Metta / LU
36 41 - 63 -22 33
10
Super Nova
36 25 - 96 -71 14
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu47
47Ghi được54
75Thủng lưới76
1.02Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu