FS Jelgava vs BFC Daugavpils
Tỷ số chung cuộc: FS Jelgava 0-0 BFC Daugavpils tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FS Jelgava thắng 1, hòa 4, BFC Daugavpils thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 28
- Sân vận động
- Zemgales Olimpiskā centra, Jelgava
- Phong độ
- LLWWL FS Jelgava
- WDLDD BFC Daugavpils
- 2' W. Fofana
- 12' R. Becers
- 32' G. Zaleiko
- HT0-0
- 61' A. Janovskis
- 62' ▲ Y. Hanada ▼ R. Bečers
- 69' ▲ K. Pantelejevs ▼ A. Pētersons
- 70' ▲ M. Koné ▼ A. Galajs
- 78' ▲ G. Kačanovs ▼ D. Valmiers
- 83' V. Purs
- 84' R. Aizups
- 89' R. Maslovs
- FT0-0
Đội hình
- 1V. Kudrjavcevs
- 19A. Pētersons ▼ 69'
- 2V. Veremieiev
- 22V. Purs
- 23G. Kļuškins
- 10A. Glaudāns
- 11D. Valmiers ▼ 78'
- 28A. Deklavs
- 18R. Maslovs
- 99R. Bečers ▼ 62'
- 70A. Janovskis
Dự bị 9
- 6Y. Hanada ▲ 62'
- 15K. Pantelejevs ▲ 69'
- 4G. Kačanovs ▲ 78'
- 21V. Laiviņš
- 30M. Šusts
- 8R. Šitjakovs
- 16T. Leitis
- 31M. Ivanovs
- 17A. Liepnieks
- 91F. Orols
- 9O. Raščevskis
- 37G. Mihaļcovs
- 77R. Aizups
- 4A. Molotkovs
- 3A. Zjuzins
- 8R. Skrebels
- 17B. Diedhiou
- 18A. Galajs ▼ 70'
- 99G. Žaleiko
- 10W. Fofana
Dự bị 8
- 11M. Koné ▲ 70'
- 22A. Harzha
- 21D. Avdejevs
- 29L. Ugen
- 6Ņ. Barkovskis
- 15M. Mikšto
- 27Ņ. Šaraņins
- 30E. Piņaskins
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 103 - 25 | +78 | 90 | |
| 2 | 36 | 99 - 23 | +76 | 87 | |
| 3 | 36 | 75 - 39 | +36 | 64 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 60 | |
| 5 | 36 | 43 - 60 | -17 | 42 | |
| 6 | 36 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 7 | 36 | 34 - 76 | -42 | 36 | |
| 8 | 36 | 38 - 81 | -43 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 78 | -44 | 29 | |
| 10 | 36 | 28 - 82 | -54 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
41Ghi được48
95Thủng lưới72
0.98Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai20