Valmiera / BSS vs Metta / LU
Tỷ số chung cuộc: Valmiera / BSS 4-0 Metta / LU tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valmiera / BSS thắng 5, hòa 4, Metta / LU thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 28
- Sân vận động
- Vidzemes Olimpiskais centrs, Valmiera
- Phong độ
- WWWWD Valmiera / BSS
- WLWWD Metta / LU
- 7' L. Vapne · D. Guèye 1-0
- 16' D. Guèye · C. Duke 2-0
- 42' L. Vapne · D. Guèye 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Y. Yakubu ▼ I. Minkevičs
- 46' ▲ O. Kurtsev ▼ K. Grabovskis
- 46' ▲ Ņ. Parfjonovs ▼ A. Sorokins
- 46' ▲ G. Scremin ▼ R. Šibass
- 61' ▲ Y. Omori ▼ D. Guèye
- 61' ▲ J. Bahamboula ▼ J. Porsan-Clemente
- 64' ▲ Y. Stadnik ▼ M. Ivulāns
- 72' ▲ S. Kawasaki ▼ R. Varslavāns
- 81' ▲ M. Diop ▼ A. Ndoye
- 81' ▲ Gustavo ▼ L. Vapne
- 82' M. Diop · Gustavo 4-0
- 84' K. Rekis
- FT4-0
Đội hình
- 12D. Ošs
- 23M. Toņiševs
- 5K. Aļekseičiks
- 34A. Korobenko
- 17C. Duke
- 14R. Varslavāns▼ 72'
- 10L. Vapne▼ 81'
- 36R. Kragliks
- 77J. Porsan-Clemente▼ 61'
- 19D. Guèye▼ 61'
- 24A. Ndoye▼ 81'
Dự bị 9
- 41Y. Omori▲ 61'
- 29J. Bahamboula▲ 61'
- 8S. Kawasaki▲ 72'
- 22M. Diop▲ 81'
- 7Gustavo▲ 81'
- 2N. Uldriķis
- 21K. Penkevics
- 27E. Birka
- 1C. Olses
- 1A. Sorokins▼ 46'
- 2R. Šibass▼ 46'
- 16I. Minkevičs▼ 46'
- 4K. Vilnis
- 17M. Ivulāns▼ 64'
- 3J. Bender
- 6O. Vientiess
- 21K. Rēķis
- 15D. Čiņajevs
- 8K. Grabovskis▼ 46'
- 11A. Puzirevskis
Dự bị 6
- 5Y. Yakubu▲ 46'
- 26O. Kurtsev▲ 46'
- 24Ņ. Parfjonovs▲ 46'
- 22G. Scremin▲ 46'
- 25Y. Stadnik▲ 64'
- 19R. Pakulis
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 103 - 25 | +78 | 90 | |
| 2 | 36 | 99 - 23 | +76 | 87 | |
| 3 | 36 | 75 - 39 | +36 | 64 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 60 | |
| 5 | 36 | 43 - 60 | -17 | 42 | |
| 6 | 36 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 7 | 36 | 34 - 76 | -42 | 36 | |
| 8 | 36 | 38 - 81 | -43 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 78 | -44 | 29 | |
| 10 | 36 | 28 - 82 | -54 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
90Ghi được48
56Thủng lưới91
2.05Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai24