Metta / LU vs Valmiera / BSS
Tỷ số chung cuộc: Metta / LU 1-1 Valmiera / BSS tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Metta / LU thắng 1, hòa 4, Valmiera / BSS thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 10
- Sân vận động
- Hanzas vidusskolas laukums, Riga
- Phong độ
- WLWWD Metta / LU
- WWWWD Valmiera / BSS
- 8' ▲ D. Ulimbaševs ▼ H. Jesse
- 25' R. Šibass 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Karimu ▼ Y. Stadnik
- 46' ▲ A. Korobenko ▼ R. Varslavāns
- 56' ▲ J. Bender ▼ M. Vasiļevskis
- 61' ▲ A. Ndoye ▼ Léo Gaúcho
- 67' ▲ J. Bahamboula ▼ L. Vapne
- 74' ▲ M. Ivulāns ▼ Vinícius Souza
- 80' 1-1 A. Ndoye · D. Guèye
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Sorokins
- 2R. Šibass
- 4K. Vilnis
- 33J. Novikovs
- 18M. Vasiļevskis▼ 56'
- 14H. Jesse▼ 8'
- 6O. Vientiess
- 25Y. Stadnik▼ 46'
- 10B. Melnis
- 7L. Corréa
- 9Vinícius Souza▼ 74'
Dự bị 9
- 28D. Ulimbaševs▲ 8'
- 23M. Karimu▲ 46'
- 3J. Bender▲ 56'
- 17M. Ivulāns▲ 74'
- 15D. Čiņajevs
- 12T. Tolmanis
- 30D. Sirbu
- 26O. Kurtsev
- 20E. Aizpurietis
- 1C. Olses
- 2D. Balodis
- 23M. Toņiševs
- 27E. Birka
- 5K. Aļekseičiks
- 14R. Varslavāns▼ 46'
- 7Gustavo
- 10L. Vapne▼ 67'
- 77J. Porsan-Clemente
- 19D. Guèye
- 9Léo Gaúcho▼ 61'
Dự bị 9
- 34A. Korobenko▲ 46'
- 24A. Ndoye▲ 61'
- 29J. Bahamboula▲ 67'
- 3N. Sliede
- 18N. Dusalijevs
- 12D. Ošs
- 17C. Duke
- 25Č. Rotar
- 21K. Penkevics
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 103 - 25 | +78 | 90 | |
| 2 | 36 | 99 - 23 | +76 | 87 | |
| 3 | 36 | 75 - 39 | +36 | 64 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 60 | |
| 5 | 36 | 43 - 60 | -17 | 42 | |
| 6 | 36 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 7 | 36 | 34 - 76 | -42 | 36 | |
| 8 | 36 | 38 - 81 | -43 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 78 | -44 | 29 | |
| 10 | 36 | 28 - 82 | -54 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
48Ghi được90
91Thủng lưới56
1.09Bàn thắng mỗi trận2.05
8Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai48