Metta / LU vs Valmiera / BSS
Tỷ số chung cuộc: Metta / LU 0-2 Valmiera / BSS tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Metta / LU thắng 1, hòa 4, Valmiera / BSS thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 1
- Sân vận động
- Hanzas vidusskolas laukums, Riga
- Phong độ
- WLWWD Metta / LU
- WWWWD Valmiera / BSS
- 45'+1 M. Diop
- HT0-0
- 46' ▲ J. Porsan-Clemente ▼ J. Bahamboula
- 46' ▲ Gustavo ▼ M. Diop
- 49' J. Novikovs
- 58' ▲ M. Vasiļevskis ▼ J. Bender
- 58' ▲ D. Ulimbaševs ▼ K. Rēķis
- 62' 0-1 L. Vapne · Léo Gaúcho
- 68' ▲ M. Ivulāns ▼ D. Čiņajevs
- 72' 0-2 D. Guèye · L. Vapne
- 74' ▲ R. Varslavāns ▼ L. Vapne
- 76' ▲ E. Birka ▼ C. Duke
- 77' ▲ A. Ndoye ▼ Léo Gaúcho
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Sorokins
- 2R. Šibass
- 4K. Vilnis
- 33J. Novikovs
- 14H. Jesse
- 3J. Bender ▼ 58'
- 6O. Vientiess
- 21K. Rēķis ▼ 58'
- 15D. Čiņajevs ▼ 68'
- 10B. Melnis
- 7L. Corréa
Dự bị 9
- 18M. Vasiļevskis ▲ 58'
- 28D. Ulimbaševs ▲ 58'
- 17M. Ivulāns ▲ 68'
- 25Y. Stadnik
- 13T. Zants
- 30D. Sirbu
- 12T. Tolmanis
- 27M. Semeško
- 19R. Pakulis
- 1C. Olses
- 2D. Balodis
- 3N. Sliede
- 34A. Korobenko
- 17C. Duke ▼ 76'
- 18N. Dusalijevs
- 10L. Vapne ▼ 74'
- 22M. Diop ▼ 46'
- 29J. Bahamboula ▼ 46'
- 19D. Guèye
- 9Léo Gaúcho ▼ 77'
Dự bị 9
- 77J. Porsan-Clemente ▲ 46'
- 7Gustavo ▲ 46'
- 14R. Varslavāns ▲ 74'
- 27E. Birka ▲ 76'
- 24A. Ndoye ▲ 77'
- 5K. Aļekseičiks
- 8B. Ćavar
- 25Č. Rotar
- 12D. Ošs
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 103 - 25 | +78 | 90 | |
| 2 | 36 | 99 - 23 | +76 | 87 | |
| 3 | 36 | 75 - 39 | +36 | 64 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 60 | |
| 5 | 36 | 43 - 60 | -17 | 42 | |
| 6 | 36 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 7 | 36 | 34 - 76 | -42 | 36 | |
| 8 | 36 | 38 - 81 | -43 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 78 | -44 | 29 | |
| 10 | 36 | 28 - 82 | -54 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
48Ghi được90
91Thủng lưới56
1.09Bàn thắng mỗi trận2.05
8Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai48