FC Yelimay
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Kairat

FC Yelimay vs FC Kairat

Tỷ số chung cuộc: FC Yelimay 0-2 FC Kairat tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Yelimay thắng 2, hòa 1, FC Kairat thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 24
Phong độ
DLLWW FC Yelimay
WWWLL FC Kairat
  1. 27' Erkin Tapalov
  2. 32' 0-1 M. Gual · L. Mata
  3. 35' 0-2 L. Mata · M. Gual
  4. HT0-2
  5. 56' Roger Murillo
  6. 59' R. Murtazaev F. Placca
  7. 59' I. Sviridov R. Murillo
  8. 60' A. Zhaksylykov China
  9. 67' Jaakko Oksanen
  10. 69' Duván Palacios
  11. 70' Z. Payruz D. Palacio
  12. 75' Aleksandr Shirobokov
  13. 81' Oiva Jukkola
  14. 82' M. Omatay A. Tyulyubay
  15. 84' Ivan Konovalov
  16. 85' O. Baybek Edmilson
  17. 89' M. Birkurmanov M. Gual
  18. 90'+2 A. Tuyakbaev O. Jukkola
  19. FT0-2

Đội hình

FC Yelimay Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Andrey Karpovich
  1. 32I. Konovalov
  2. 15M. Mittendorfer
  3. 5M. Belancic
  4. 26S. Tanasijevic
  5. 44A. Tyulyubay ▼ 82'
  6. 89China ▼ 60'
  7. 23H. Ilic
  8. 14D. Palacio ▼ 70'
  9. 17A. Bakhtiyarov
  10. 9R. Murillo ▼ 59'
  11. 77F. Placca ▼ 59'

Dự bị 10

  1. 2A. Adambayev
  2. 4A. Zhumakhanov
  3. 7R. Murtazaev ▲ 59'
  4. 8M. Omatay ▲ 82'
  5. 10Z. Payruz ▲ 70'
  6. 11I. Sviridov ▲ 59'
  7. 18R. Orazov
  8. 19A. Zhaksylykov ▲ 60'
  9. 88A. Baigaliyev
  10. 1E. Tsuprikov
FC Kairat Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rafael Urazbakhtin
  1. 1T. Anarbekov
  2. 20E. Tapalov
  3. 14A. Martynovich
  4. 25A. Shirobokov
  5. 3L. Mata
  6. 24A. Mrynskiy
  7. 13J. Oksanen
  8. 22G. Mendonsa
  9. 19O. Jukkola ▼ 90'
  10. 28M. Gual ▼ 89'
  11. 9Edmilson ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 4D. Kasabulat
  2. 5L. Kurgin
  3. 6A. Sadybekov
  4. 8O. Baybek ▲ 85'
  5. 15M. Birkurmanov ▲ 89'
  6. 17A. Tuyakbaev ▲ 90'
  7. 27M. Abish
  8. 81I. Bekbolat
  9. 82S. Kalmurza

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
25 48 - 18 +30 58
2
FC Kairat
25 51 - 19 +32 57
3
FC Astana
24 41 - 25 +16 45
4
FC Okzhetpes
25 38 - 34 +4 42
5
FC Aktobe
25 36 - 29 +7 41
6
FC Yelimay
25 35 - 33 +2 38
7
FC Tobol
26 33 - 35 -2 34
8
Zhenys
25 25 - 29 -4 32
9
Ulytau
25 22 - 30 -8 31
10
Kaspiy
25 26 - 36 -10 26
11
Kyzyl-Zhar
25 27 - 38 -11 24
12
FC Atyrau
24 18 - 25 -7 23
13
FC Irtysh Pavlodar
24 24 - 33 -9 23
14
Kaisar
25 21 - 32 -11 23
15
Altay
25 24 - 36 -12 23
16
FC Zhetysu
25 26 - 43 -17 22
Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu16
13Ghi được22
16Thủng lưới18
1.18Bàn thắng mỗi trận1.38
2Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn9
6Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu