FC Kairat
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Yelimay

FC Kairat vs FC Yelimay

Tỷ số chung cuộc: FC Kairat 2-3 FC Yelimay tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Kairat thắng 2, hòa 1, FC Yelimay thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 21
Sân vận động
Ortalyq stadıon, Almaty
Phong độ
WWWLL FC Kairat
DLLWW FC Yelimay
  1. 15' Edmilson Santos · V. Gromyko 1-0
  2. 19' A. Zhumakhanov S. Odeoyibo
  3. 37' Edmilson Santos · V. Gromyko 2-0
  4. 45' 2-1 O. Aradphản lưới
  5. HT2-1
  6. 57' Almas Tyulyubay
  7. 60' E. Berezkin A. Tyulyubay
  8. 61' D. Satpaev L. Kurgin
  9. 61' D. Maicom Z. Payruz
  10. 72' 2-2 F. Placca · D. Maicom
  11. 73' Ricardinho Edmilson Santos
  12. 75' Ramazan Orazov
  13. 80' J. Stanojev V. Gromyko
  14. 80' O. Baybek O. Arad
  15. 83' 2-3 F. Placca · G. Kenzhebek
  16. 86' R. Murtazaev I. Sviridov
  17. 87' A. Bakhtiyarov M. Belancic
  18. 90'+4 Maksym Koval
  19. FT2-3

Đội hình

FC Kairat
  1. 77T. Anarbekov
  2. 44L. Gadrani
  3. 80E. Sorokin
  4. 4D. Kasabulat
  5. 5L. Kurgin ▼ 61'
  6. 18D. Glazer
  7. 55V. Gromyko ▼ 80'
  8. 15O. Arad ▼ 80'
  9. 24A. Mrynskiy
  10. 26Edmilson Santos ▼ 73'
  11. 7Jorginho

Dự bị 11

  1. 99Ricardinho ▲ 73'
  2. 89R. Bagdat
  3. 82S. Kalmyrza
  4. 33J. Stanojev ▲ 80'
  5. 25A. Shirobokov
  6. 20E. Tapalov
  7. 17O. Baybek ▲ 80'
  8. 14A. Martynovich
  9. 9D. Satpaev ▲ 61'
  10. 6A. Sadybekov
  11. 1A. Zarutskiy
FC Yelimay
  1. 35M. Koval
  2. 15N. Calasan
  3. 3S. Odeoyibo ▼ 19'
  4. 5M. Belancic ▼ 87'
  5. 17Z. Payruz ▼ 61'
  6. 44A. Tyulyubay ▼ 60'
  7. 18R. Orazov
  8. 21K. Rolon
  9. 77F. Placca
  10. 11I. Sviridov ▼ 86'
  11. 19G. Kenzhebek

Dự bị 7

  1. 40E. Tsuprikov
  2. 27E. Berezkin ▲ 60'
  3. 23D. Maicom ▲ 61'
  4. 22N. Pivkin
  5. 20A. Bakhtiyarov ▲ 87'
  6. 7R. Murtazaev ▲ 86'
  7. 4A. Zhumakhanov ▲ 19'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

51Trận đấu31
76Ghi được54
58Thủng lưới32
1.49Bàn thắng mỗi trận1.74
20Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu