FC Kairat
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Yelimay

FC Kairat vs FC Yelimay

Tỷ số chung cuộc: FC Kairat 4-1 FC Yelimay tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Kairat thắng 2, hòa 1, FC Yelimay thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 16
Sân vận động
Ortalyq stadıon, Almaty
Phong độ
WWWLL FC Kairat
DLLWW FC Yelimay
  1. 3' A. Martynovich 1-0
  2. 14' L. Gadrani 2-0
  3. 32' Giorgi Zaria
  4. HT2-0
  5. 46' A. Ulshin L. Kurgin
  6. 46' J. Stanojev G. Zaria
  7. 51' A. Ulshin 3-0
  8. 61' I. Sviridov I. Mashukov
  9. 61' S. Keiler D. Shomko
  10. 61' Q. Cornette Y. Nurgaliyev
  11. 65' E. Sorokin 4-0
  12. 65' Z. Payruz China
  13. 70' Élder Santana
  14. 77' D. Kasabulat L. Gadrani
  15. 77' A. Darabayev Maicom
  16. 80' 4-1 Z. Payruz11m
  17. 81' Aslan Darabaev
  18. 86' A. Mrynskiy Y. Seydakhmet
  19. 90' V. Shvyryov João Paulo
  20. FT4-1

Đội hình

FC Kairat Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Kerzhakov
  1. V. Ulyanov
  2. L. Gadrani ▼ 77'
  3. A. Martynovich
  4. E. Sorokin
  5. Y. Seydakhmet ▼ 86'
  6. V. Gromyko
  7. O. Arad
  8. G. Zaria ▼ 46'
  9. L. Kurgin ▼ 46'
  10. Élder Santana
  11. João Paulo ▼ 90'

Dự bị 10

  1. A. Ulshin ▲ 46'
  2. J. Stanojev ▲ 46'
  3. D. Kasabulat ▲ 77'
  4. A. Mrynskiy ▲ 86'
  5. V. Shvyryov ▲ 90'
  6. A. Buranchiev
  7. D. Sergeev
  8. D. Ustimenko
  9. M. Omatay
  10. S. Askarov
FC Yelimay Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Karpovich
  1. D. Kavlinov
  2. D. Penchikov
  3. D. Yashin
  4. S. Odeyobo
  5. D. Shomko ▼ 61'
  6. Maicom ▼ 77'
  7. N. Korzun
  8. Y. Nurgaliyev ▼ 61'
  9. E. Reyes
  10. I. Mashukov ▼ 61'
  11. China ▼ 65'

Dự bị 11

  1. Q. Cornette ▲ 61'
  2. S. Keiler ▲ 61'
  3. I. Sviridov ▲ 61'
  4. Z. Payruz ▲ 65'
  5. A. Darabayev ▲ 77'
  6. D. Shmidt
  7. I. Šaravanja
  8. M. Gabyshev
  9. R. Murtazayev
  10. Y. Pertsukh
  11. M. Koval

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
49Ghi được41
41Thủng lưới40
1.58Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu