Kaisar
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Okzhetpes

Kaisar vs FC Okzhetpes

Tỷ số chung cuộc: Kaisar 2-3 FC Okzhetpes tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kaisar thắng 1, hòa 1, FC Okzhetpes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 24
Phong độ
LLLLL Kaisar
WLWWW FC Okzhetpes
  1. 14' Gustavo Zago
  2. 14' Oralkhan Omirtaev
  3. 21' 0-1 O. Omirtaev
  4. 28' Agostinho V. Moses
  5. 28' 0-2 N. Buribaev
  6. 31' Sultan Askarov
  7. 35' Marcinho
  8. 37' Nurali Zhaksylyk
  9. 37' Vladislav Vassiljev
  10. 39' N. Zhaksylyk 1-2
  11. HT1-2
  12. 46' R. Bagdat A. Mukhammed
  13. 57' Vasili Sovpel
  14. 59' Z. Mukhametkhanov N. Buribaev
  15. 59' S. Umarov O. Omirtaev
  16. 60' S. Mukanov V. Sovpel
  17. 64' Dmitri Borodin
  18. 65' B. Konlimkos N. Idrisov
  19. 66' E. Kaldybekov N. Cuckic
  20. 69' 1-3 B. Lototskyi · D. Borodin
  21. 70' V. Vomenko B. Abdumannonov
  22. 73' R. Bagdat · Klaidher 2-3
  23. 75' I. Ezekiel Gustavo Zago
  24. 79' T. Zhangylyshbay Marcinho
  25. 89' Sayan Mukanov
  26. FT2-3

Đội hình

Kaisar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andrey Ferapontov
  1. 1N. Salaydin
  2. 5A. Kenesbek
  3. 93S. Askarov
  4. 43Klaidher
  5. 15N. Idrisov▼ 65'
  6. 42Miqueias
  7. 24N. Cuckic▼ 66'
  8. 13N. Zhaksylyk
  9. 11V. Moses▼ 28'
  10. 14Gustavo Zago▼ 75'
  11. 96A. Mukhammed▼ 46'

Dự bị 12

  1. 2T. Redzhepov
  2. 3A. Tolegenov
  3. 6E. Kaldybekov▲ 66'
  4. 7B. Tazhibay
  5. 9N. Agzambaev
  6. 10Agostinho▲ 28'
  7. 16A. Azhikhan
  8. 17S. Zhumabekov
  9. 23M. Zhumat
  10. 29R. Bagdat▲ 46'
  11. 47B. Konlimkos▲ 65'
  12. 70I. Ezekiel▲ 75'
FC Okzhetpes Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Rinat Alyuetov
  1. 22M. Lobantsev
  2. 63I. Kuzmichev
  3. 5Leo Assunpcao
  4. 3B. Lototskyi
  5. 77V. Sovpel▼ 60'
  6. 8N. Buribaev▼ 59'
  7. 9D. Borodin
  8. 25Marcinho▼ 79'
  9. 47V. Vasiljev
  10. 91B. Abdumannonov▼ 70'
  11. 19O. Omirtaev▼ 59'

Dự bị 10

  1. 2Z. Zhaksylykov
  2. 6Z. Mukhametkhanov▲ 59'
  3. 7V. Vomenko▲ 70'
  4. 11T. Zhangylyshbay▲ 79'
  5. 10E. Nurgaliyev
  6. 12A. Dovgal
  7. 14S. Mukanov▲ 60'
  8. 17S. Umarov▲ 59'
  9. 20M. Ensebaev
  10. 67R. Atykhanov

Thống kê

03
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
2
FC Kairat
23 47 - 15 +32 54
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
23 22 - 25 -3 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu8
12Ghi được16
17Thủng lưới11
1.2Bàn thắng mỗi trận2
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu