Kaisar
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Okzhetpes

Kaisar vs FC Okzhetpes

Tỷ số chung cuộc: Kaisar 2-2 FC Okzhetpes tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kaisar thắng 1, hòa 1, FC Okzhetpes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 3
Sân vận động
Stadion im. Gany Muratbaeva, Kyzylorda
Phong độ
LLLLL Kaisar
WLWWW FC Okzhetpes
  1. 21' A. Zhaksylykov · N. Agzambaev 1-0
  2. 38' A. Zhaksylykov11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' S. Satanov N. Dairov
  5. 57' Temirlan Murzagaliev
  6. 60' Didar Zhalmukan
  7. 60' K. Sultanov N. Agzambaev
  8. 60' 2-1 D. Marat
  9. 63' V. Prokopenko D. Marat
  10. 63' S. Jovanovic B. Tazhibay
  11. 70' Strahinja Jovanović
  12. 72' E. Torekul E. Altynbekov
  13. 77' S. Flyuk A. Adakhadziev
  14. 87' M. Aymanov D. Zhalmukan
  15. 89' 2-2 S. Jovanovic
  16. 90'+2 B. Shamshi A. Mukhammed
  17. FT2-2

Đội hình

Kaisar
  1. 1N. Salaydin
  2. 5A. Kenesbek
  3. 3A. Tolegenov
  4. 2T. Murzagaliyev
  5. 17K. Kalmuratov
  6. 7E. Altynbekov ▼ 72'
  7. 10D. Narzildaev
  8. 8A. Abiken
  9. 73D. Zhalmukan ▼ 87'
  10. 19A. Zhaksylykov
  11. 99N. Agzambaev ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 22A. Serikbaev
  2. 6M. Baurzhan
  3. 9E. Torekul ▲ 72'
  4. 11N. Amirbek
  5. 20B. Kurmanbekuly
  6. 23Z. Zhaksylykov
  7. 27N. Gubarev
  8. 28S. Baktybay
  9. 35A. Mokin
  10. 44K. Sultanov ▲ 60'
  11. 77M. Aymanov ▲ 87'
FC Okzhetpes
  1. 1K. Tolepbergen
  2. 15N. Idrisov
  3. 3N. Dairov ▼ 46'
  4. 71F. Prce
  5. 7D. Marat ▼ 63'
  6. 11B. Tazhibay ▼ 63'
  7. 8A. Darabaev
  8. 27T. Dosmagambetov
  9. 10D. Zhumat
  10. 14A. Adakhadziev ▼ 77'
  11. 96A. Mukhammed ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 4V. Zyabko
  2. 5S. Satanov ▲ 46'
  3. 6B. Shamshi ▲ 90'
  4. 9S. Flyuk ▲ 77'
  5. 16O. Shevchenko
  6. 19V. Prokopenko ▲ 63'
  7. 21S. Abilgazy
  8. 22D. Podymskiy
  9. 23K. Komariden
  10. 28V. Gunchenko
  11. 77S. Jovanovic ▲ 63'
  12. 17S. Zhumabekov

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

32Trận đấu28
27Ghi được36
48Thủng lưới48
0.84Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu