FC Okzhetpes
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kaisar

FC Okzhetpes vs Kaisar

Tỷ số chung cuộc: FC Okzhetpes 0-1 Kaisar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 25 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Okzhetpes thắng 3, hòa 1, Kaisar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 13
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
WLWWW FC Okzhetpes
LLLLL Kaisar
  1. 10' Kuanysh Kalmuratov
  2. 18' Goran Milojko
  3. HT0-0
  4. 56' 0-1 A. Kenesbek
  5. 66' Shokan Abzalov
  6. 73' M. Kalmyrza B. Shamshi
  7. 73' S. Zhumakhanov R. Bolov
  8. 73' A. Dzhigero I. Brikner
  9. 83' Sanat Zhumakhanov
  10. 83' V. Gunchenko S. Shamshi
  11. 87' Dmitri Borodin
  12. 87' E. Altynbekov B. Zulfikarov
  13. 87' Prosper Mendy D. Zhalmukan
  14. 87' G. Ekra R. Sakhalbaev
  15. 88' S. Sovet S. Abzalov
  16. 90'+5 M. Baurzhan D. Borodin
  17. 90'+3 O. Makhan V. Sovpel
  18. FT0-1

Đội hình

FC Okzhetpes Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Popkov
  1. V. Grab
  2. I. Tsyupa
  3. D. Ryzhuk
  4. A. Tataev
  5. S. Shamshi▼ 83'
  6. I. Brikner▼ 73'
  7. B. Shamshi▼ 73'
  8. M. Drachenko
  9. S. Dimitrov
  10. S. Abzalov▼ 88'
  11. R. Bolov▼ 73'

Dự bị 9

  1. M. Kalmyrza▲ 73'
  2. S. Zhumakhanov▲ 73'
  3. A. Dzhigero▲ 73'
  4. V. Gunchenko▲ 83'
  5. S. Sovet▲ 88'
  6. A. Battalov
  7. B. Amangeldy
  8. N. Idrisov
  9. Y. Baginski
Kaisar Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: V. Kumykov
  1. S. Sikach
  2. B. Zagrè
  3. V. Pryndeta
  4. K. Kalmuratov
  5. A. Kenesbek
  6. V. Sovpel▼ 90'
  7. D. Borodin▼ 90'
  8. G. Milojko
  9. B. Zulfikarov▼ 87'
  10. R. Sakhalbaev▼ 87'
  11. D. Zhalmukan▼ 87'

Dự bị 10

  1. E. Altynbekov▲ 87'
  2. Prosper Mendy▲ 87'
  3. G. Ekra▲ 87'
  4. M. Baurzhan▲ 90'
  5. O. Makhan▲ 90'
  6. A. Tuzakbayev
  7. N. Amirbek
  8. N. Salaydin
  9. A. Tolegenov
  10. V. Ghenaitis

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
37Ghi được41
48Thủng lưới42
1.16Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu