Kaisar vs FC Okzhetpes
Tỷ số chung cuộc: Kaisar 0-1 FC Okzhetpes tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 1 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kaisar thắng 1, hòa 1, FC Okzhetpes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion im. Gany Muratbaeva, Kyzylorda
- Phong độ
- LLLLL Kaisar
- WLWWW FC Okzhetpes
- 44' 0-1 R. Bolov
- HT0-1
- 49' S. Zhumakhanov
- 52' J. Oliveira
- 61' ▲ E. Gorshunov ▼ K. Kalmuratov
- 65' ▲ V. Gunchenko ▼ S. Zhumakhanov
- 68' V. Sovpel
- 71' ▲ E. Altynbekov ▼ B. Zulfikarov
- 71' ▲ G. Ekra ▼ D. Zhalmukan
- 75' ▲ M. Kalmyrza ▼ S. Shamshi
- 75' ▲ N. Idrisov ▼ S. Abzalov
- 80' ▲ G. Bukhaidze ▼ V. Sovpel
- 82' J. Oliveira
- 82' J. Oliveira
- 83' N. Idrisov
- 84' ▲ S. Sarsenov ▼ R. Bolov
- 90'+2 Yellow Card
- FT0-1
Đội hình
- S. Sikach
- A. Kenesbek
- B. Zagrè
- V. Pryndeta
- K. Kalmuratov▼ 61'
- V. Sovpel▼ 80'
- G. Milojko
- João Pedro
- R. Sakhalbaev
- B. Zulfikarov▼ 71'
- D. Zhalmukan▼ 71'
Dự bị 11
- E. Gorshunov▲ 61'
- G. Ekra▲ 71'
- E. Altynbekov▲ 71'
- G. Bukhaidze▲ 80'
- A. Tolegenov
- N. Salaydin
- V. Ghenaitis
- M. Baurzhan
- A. Tuzakbayev
- N. Amirbek
- O. Makhan
- A. Dovgal
- B. Shamshi
- A. Tataev
- D. Ryzhuk
- I. Tsyupa
- S. Shamshi▼ 75'
- M. Drachenko
- S. Dimitrov
- S. Zhumakhanov▼ 65'
- R. Bolov▼ 84'
- S. Abzalov▼ 75'
Dự bị 11
- V. Gunchenko▲ 65'
- M. Kalmyrza▲ 75'
- N. Idrisov▲ 75'
- S. Sarsenov▲ 84'
- A. Battalov
- A. Dzhigero
- B. Amangeldy
- M. Tolebek
- S. Sovet
- V. Grab
- Z. Moldakaraev
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu32
41Ghi được37
42Thủng lưới48
1.17Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai16