Zhenys
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Yelimay

Zhenys vs FC Yelimay

Tỷ số chung cuộc: Zhenys 0-0 FC Yelimay tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Zhenys thắng 2, hòa 1, FC Yelimay thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 20
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
WWLLW Zhenys
WDLLW FC Yelimay
  1. 16' Madi Khaseyn
  2. 17' Euloge Fessou Placca
  3. 45'+1 Higor Gabriel
  4. HT0-0
  5. 60' E. Berezkin Z. Payruz
  6. 62' Aldair Adilov
  7. 71' I. Sviridov R. Soto
  8. 75' D. Palacio
  9. 76' Arsen Ashirbek
  10. 77' Elder Santana V. Naumets
  11. 81' L. Imnadze A. Filipovic
  12. 90'+1 Sagadat Tursynbay
  13. FT0-0

Đội hình

Zhenys Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ali Aliyev
  1. 41M. Plotnikov
  2. 17A. Adilov
  3. 5Z. Tevzadze
  4. 13S. Tursynbay
  5. 3P. Kpozo
  6. 8M. Khaseyn
  7. 29S. Zharynbetov
  8. 88G. Martins
  9. 19Adilio
  10. 11A. Filipovic ▼ 81'
  11. 9V. Naumets ▼ 77'

Dự bị 8

  1. 1I. Sotnik
  2. 4M. Bystrov
  3. 10L. Imnadze ▲ 81'
  4. 18B. Madelkhan
  5. 72M. Askarov
  6. 77N. Shanshar
  7. 93Elder Santana ▲ 77'
  8. 97Y. Besengaliyev
FC Yelimay Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Andrey Karpovich
  1. 32I. Konovalov
  2. 20A. Ashirbek
  3. 26S. Tanasijevic
  4. 3Higor Gabriel
  5. 15M. Mittendorfer
  6. 17A. Bakhtiyarov
  7. 77F. Placca
  8. 23H. Ilic
  9. 44A. Tyulyubay
  10. 10Z. Payruz ▼ 60'
  11. 9R. Soto ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 2A. Adambayev
  2. 8M. Omatay
  3. 11I. Sviridov ▲ 71'
  4. 14D. Palacio ▲ 75'
  5. 27E. Berezkin ▲ 60'
  6. 88A. Baigaliyev
  7. 1E. Tsuprikov

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 50 - 15 +35 57
2
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
24 22 - 28 -6 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
16Ghi được11
15Thủng lưới16
1.45Bàn thắng mỗi trận1.1
3Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu