Zhenys vs FC Yelimay
Tỷ số chung cuộc: Zhenys 1-2 FC Yelimay tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Zhenys thắng 2, hòa 1, FC Yelimay thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Shakhter, Karaganda
- Phong độ
- WWWLL Zhenys
- DWDLL FC Yelimay
- 8' Abai Zhunusov
- 39' Abai Zhunusov
- 39' Abai Zhunusov
- 43' Arb Manaj
- 45'+3 Sagi Sovet
- HT0-0
- 61' 0-1 Q. Cornette
- 62' ▲ R. Tambe ▼ I. Sviridov
- 62' ▲ Y. Nurgaliyev ▼ Q. Cornette
- 62' ▲ Y. Pertsukh ▼ S. Thioub
- 66' ▲ V. Karagounis ▼ D. Grechikho
- 66' ▲ V. Prokopenko ▼ A. Cheredinov
- 67' Erkebulan Nurgaliyev
- 69' ▲ G. Kenzhebek ▼ S. Sovet
- 77' 0-2 Y. Pertsukh
- 82' ▲ I. Zulfiu ▼ S. Volkov
- 82' ▲ N. Anuarbekov ▼ A. Manaj
- 82' ▲ D. Shomko ▼ S. Keiler
- 82' ▲ Z. Payruz ▼ China
- 86' Matija Rom
- 90'+2 I. Zulfiu 1-2
- FT1-2
Đội hình
- T. Anarbekov
- Z. Tevzadze
- M. Belančić
- K. Nowak
- M. Rom
- A. Zhunussov
- D. Grechikho ▼ 66'
- S. Sovet ▼ 69'
- A. Cheredinov ▼ 66'
- A. Manaj ▼ 82'
- S. Volkov ▼ 82'
Dự bị 12
- V. Karagounis ▲ 66'
- V. Prokopenko ▲ 66'
- G. Kenzhebek ▲ 69'
- I. Zulfiu ▲ 82'
- N. Anuarbekov ▲ 82'
- A. Adilov
- B. Hjertstrand
- N. Kalmykov
- S. Mukanov
- S. Zhumagali
- M. Amantayev
- R. Khairullin
- D. Kavlinov
- N. Zolotov
- I. Šaravanja
- E. Sorokin
- S. Keiler ▼ 82'
- Maicom
- N. Korzun
- Q. Cornette ▼ 62'
- S. Thioub ▼ 62'
- I. Sviridov ▼ 62'
- China ▼ 82'
Dự bị 9
- R. Tambe ▲ 62'
- Y. Nurgaliyev ▲ 62'
- Y. Pertsukh ▲ 62'
- D. Shomko ▲ 82'
- Z. Payruz ▲ 82'
- A. Aymanov
- B. Aytbaev
- M. Lobantsev
- R. Murtazayev
Thống kê
15
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 39 - 21 | +18 | 47 | |
| 2 | 24 | 39 - 19 | +20 | 46 | |
| 3 | 24 | 39 - 26 | +13 | 43 | |
| 4 | 24 | 36 - 24 | +12 | 42 | |
| 5 | 24 | 33 - 23 | +10 | 39 | |
| 6 | 24 | 35 - 32 | +3 | 37 | |
| 7 | 24 | 28 - 20 | +8 | 35 | |
| 8 | 24 | 28 - 29 | -1 | 34 | |
| 9 | 24 | 29 - 26 | +3 | 29 | |
| 10 | 24 | 18 - 32 | -14 | 24 | |
| 11 | 24 | 17 - 33 | -16 | 23 | |
| 12 | 24 | 16 - 39 | -23 | 20 | |
| 13 | 24 | 12 - 45 | -33 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu31
18Ghi được41
39Thủng lưới40
0.64Bàn thắng mỗi trận1.32
6Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn17
7Hiệp hai26