Zhenys
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Yelimay

Zhenys vs FC Yelimay

Tỷ số chung cuộc: Zhenys 0-1 FC Yelimay tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Zhenys thắng 2, hòa 1, FC Yelimay thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 5
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
WWLLW Zhenys
WDLLW FC Yelimay
  1. 38' Euloge Fessou Placca
  2. HT0-0
  3. 48' Z. Payruz E. Florescu
  4. 63' R. Murtazaev R. Tugarev
  5. 63' I. Sviridov F. Mulic
  6. 67' A. Saulet S. Sovet
  7. 75' K. Yakudi N. Anuarbekov
  8. 80' A. Adil I. Kuat
  9. 87' Kevin Rolón
  10. 88' S. Odeoyibo D. Maicom
  11. 90'+4 A. Adambaev F. Placca
  12. 90' 0-1 S. Odeoyibo
  13. FT0-1

Đội hình

Zhenys
  1. 1S. Ignatovich
  2. 25M. Rom
  3. 5S. Mukanov
  4. 10Z. Tevzadze
  5. 23A. Baltabekov
  6. 4S. Sovet ▼ 67'
  7. 33K. Venizelou
  8. 8D. Karaman
  9. 7I. Kuat ▼ 80'
  10. 19Adilio
  11. 77N. Anuarbekov ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 6A. Zhunussov
  2. 9K. Yakudi ▲ 75'
  3. 11A. Adil ▲ 80'
  4. 14A. Saulet ▲ 67'
  5. 15K. Nowak
  6. 24D. Zhomart
  7. 27G. Teixeira
  8. 63I. Saravanja
  9. 17A. Adilov
FC Yelimay
  1. 35M. Koval
  2. 81N. Korzun
  3. 4A. Zhumakhanov
  4. 15N. Calasan
  5. 21K. Rolon
  6. 44A. Tyulyubay
  7. 23D. Maicom ▼ 88'
  8. 27E. Florescu ▼ 48'
  9. 77F. Placca ▼ 90'
  10. 9F. Mulic ▼ 63'
  11. 8R. Tugarev ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 2A. Adambaev ▲ 90'
  2. 3S. Odeoyibo ▲ 88'
  3. 7R. Murtazaev ▲ 63'
  4. 11I. Sviridov ▲ 63'
  5. 17Z. Payruz ▲ 48'
  6. 22N. Pivkin
  7. 25Y. Tkachenko
  8. 34A. Nazymkhanov
  9. 40E. Tsuprikov
  10. 96A. Baygaliev

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

33Trận đấu31
41Ghi được54
37Thủng lưới32
1.24Bàn thắng mỗi trận1.74
10Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu