FC Yelimay
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Zhenys

FC Yelimay vs Zhenys

Tỷ số chung cuộc: FC Yelimay 1-2 Zhenys tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Yelimay thắng 5, hòa 1, Zhenys thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Spartak, Semipalatinsk
Phong độ
WDLLW FC Yelimay
WWLLW Zhenys
  1. 11' I. Sviridov · S. Odeoyibo 1-0
  2. 24' Kevin Rolón
  3. 45'+1 Islambek Kuat
  4. HT1-0
  5. 62' A. Tyulyubay D. Maicom
  6. 63' A. Bakhtiyarov K. Rolon
  7. 65' E. Lobjanidze D. Karaman
  8. 65' A. Nabikhanov A. Baltabekov
  9. 73' Ramazan Orazov
  10. 74' Galymzhan Kenzhebek
  11. 74' Sagi Sovet
  12. 76' R. Murtazaev F. Placca
  13. 76' U. Sadovski A. Adil
  14. 79' E. Berezkin R. Orazov
  15. 86' D. Berdibek S. Sovet
  16. 89' 1-1 E. Lobjanidze · M. Rom
  17. 90' Adi Adambaev
  18. 90'+2 Ardak Saulet
  19. 90' 1-2 Adilio · E. Lobjanidze
  20. FT1-2

Đội hình

FC Yelimay
  1. 35M. Koval
  2. 4A. Zhumakhanov
  3. 3S. Odeoyibo
  4. 15N. Calasan
  5. 2A. Adambaev
  6. 23D. Maicom ▼ 62'
  7. 18R. Orazov ▼ 79'
  8. 21K. Rolon ▼ 63'
  9. 77F. Placca ▼ 76'
  10. 11I. Sviridov
  11. 19G. Kenzhebek

Dự bị 11

  1. 90S. Sansyzbaev
  2. 72N. Nuradilov
  3. 67A. Zhilin
  4. 44A. Tyulyubay ▲ 62'
  5. 40E. Tsuprikov
  6. 27E. Berezkin ▲ 79'
  7. 25Y. Tkachenko
  8. 22N. Pivkin
  9. 20A. Bakhtiyarov ▲ 63'
  10. 7R. Murtazaev ▲ 76'
  11. 6E. Abdulla
Zhenys
  1. 1S. Ignatovich
  2. 25M. Rom
  3. 10Z. Tevzadze
  4. 63I. Saravanja
  5. 14A. Saulet
  6. 8D. Karaman ▼ 65'
  7. 7I. Kuat
  8. 4S. Sovet ▼ 86'
  9. 23A. Baltabekov ▼ 65'
  10. 19Adilio
  11. 11A. Adil ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 77N. Anuarbekov
  2. 71D. Berdibek ▲ 86'
  3. 39U. Sadovski ▲ 76'
  4. 24D. Zhomart
  5. 20R. Batalha
  6. 17A. Adilov
  7. 9E. Lobjanidze ▲ 65'
  8. 5S. Mukanov
  9. 2A. Nabikhanov ▲ 65'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

31Trận đấu33
54Ghi được41
32Thủng lưới37
1.74Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn12
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu