FC Tobol
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Atyrau

FC Tobol vs FC Atyrau

Tỷ số chung cuộc: FC Tobol 1-0 FC Atyrau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tobol thắng 6, hòa 2, FC Atyrau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 19
Phong độ
WWLWW FC Tobol
DLLWL FC Atyrau
  1. 26' U. Milovanovic · L. Guerra 1-0
  2. 45'+2 Pape Alioune Ndiaye
  3. HT1-0
  4. 46' Islam Chesnokov
  5. 46' D. Maksimovic K. Dorofeev
  6. 46' D. Pantelic M. Stanic
  7. 56' A. Tagybergen D. Zhumat
  8. 57' A. Zhailaubayev U. Milovanovic
  9. 65' Egor Khvalko
  10. 67' Henrique M. Rabiu
  11. 76' E. Ofori Y. Trufanov
  12. 80' Kuanysh Kalmuratov
  13. 81' R. Senhadji A. Zuev
  14. 83' Sanzhar Satanov
  15. 87' Sanzhar Satanov
  16. 87' Sanzhar Satanov
  17. 90'+6 E. Musaev
  18. 90' D. Orynbasar Y. Tkachenko
  19. FT1-0

Đội hình

FC Tobol Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Miroslav Romashchenko
  1. 44D. Ustimenko
  2. 19D. Zhumat ▼ 56'
  3. 22A. Marochkin
  4. 5P. Ndiaye
  5. 3R. Asrankulov
  6. 17A. Zuev ▼ 81'
  7. 6M. Myakish
  8. 10I. Chesnokov
  9. 14A. Talal
  10. 30L. Guerra
  11. 18U. Milovanovic ▼ 57'

Dự bị 10

  1. 4N. Cavnic
  2. 8A. Tagybergen ▲ 56'
  3. 25A. Borsic
  4. 34S. Bakhytkiriev
  5. 35Y. Melikhov
  6. 38A. Bakitzhanov
  7. 50A. Zhailaubayev ▲ 57'
  8. 56E. Musaev ▲ 90'
  9. 57A. Zinadin
  10. 72R. Senhadji ▲ 81'
FC Atyrau Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Vladimir Cheburin
  1. 35N. Tokhtarov
  2. 2Y. Tkachenko ▼ 90'
  3. 78E. Khvalko
  4. 5S. Satanov
  5. 8M. Stanic ▼ 46'
  6. 20A. Boranshiev
  7. 4M. Rabiu ▼ 67'
  8. 17K. Kalmuratov
  9. 14K. Dorofeev ▼ 46'
  10. 71F. Prce
  11. 18Y. Trufanov ▼ 76'

Dự bị 12

  1. 1E. Khatkevich
  2. 7Henrique ▲ 67'
  3. 9A. Abdulla
  4. 10R. Dzhumatov
  5. 11A. Seytkaliev
  6. 15E. Ofori ▲ 76'
  7. 21D. Orynbasar ▲ 90'
  8. 23B. Shaykhov
  9. 25S. Zhumagali
  10. 44D. Maksimovic ▲ 46'
  11. 90D. Pantelic ▲ 46'
  12. 99B. Kereev

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
25 48 - 18 +30 58
2
FC Kairat
24 50 - 15 +35 57
3
FC Astana
24 41 - 25 +16 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
25 36 - 29 +7 41
6
FC Yelimay
24 33 - 33 0 35
7
Zhenys
25 25 - 29 -4 32
8
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
9
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
10
Kaspiy
25 26 - 36 -10 26
11
Kyzyl-Zhar
25 27 - 38 -11 24
12
FC Atyrau
24 18 - 25 -7 23
13
Kaisar
25 21 - 32 -11 23
14
FC Zhetysu
25 26 - 43 -17 22
15
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu9
20Ghi được7
16Thủng lưới14
1.54Bàn thắng mỗi trận0.78
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu